peace ententes
hiệp ước hòa bình
military ententes
hiệp ước quân sự
trade ententes
hiệp ước thương mại
diplomatic ententes
hiệp ước ngoại giao
formal ententes
hiệp ước chính thức
strategic ententes
hiệp ước chiến lược
regional ententes
hiệp ước khu vực
bilateral ententes
hiệp ước song phương
multilateral ententes
hiệp ước đa phương
historical ententes
hiệp ước lịch sử
they signed several ententes to strengthen their cooperation.
Họ đã ký một số hiệp định để củng cố sự hợp tác của họ.
the ententes between the two countries were crucial for peace.
Những hiệp định giữa hai quốc gia là rất quan trọng cho hòa bình.
ententes can sometimes lead to misunderstandings if not clear.
Những hiệp định đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm nếu không rõ ràng.
we need to establish ententes with our partners.
Chúng ta cần thiết lập các hiệp định với đối tác của mình.
diplomatic ententes are essential for international relations.
Các hiệp định ngoại giao là điều cần thiết cho quan hệ quốc tế.
they discussed the ententes during the summit meeting.
Họ đã thảo luận về các hiệp định trong cuộc gặp thượng đỉnh.
new ententes were formed to address global challenges.
Những hiệp định mới đã được hình thành để giải quyết các thách thức toàn cầu.
ententes help in fostering trust among nations.
Những hiệp định giúp thúc đẩy lòng tin giữa các quốc gia.
the ententes were a result of lengthy negotiations.
Những hiệp định là kết quả của những cuộc đàm phán kéo dài.
they are working on ententes to improve trade relations.
Họ đang làm việc về các hiệp định để cải thiện quan hệ thương mại.
peace ententes
hiệp ước hòa bình
military ententes
hiệp ước quân sự
trade ententes
hiệp ước thương mại
diplomatic ententes
hiệp ước ngoại giao
formal ententes
hiệp ước chính thức
strategic ententes
hiệp ước chiến lược
regional ententes
hiệp ước khu vực
bilateral ententes
hiệp ước song phương
multilateral ententes
hiệp ước đa phương
historical ententes
hiệp ước lịch sử
they signed several ententes to strengthen their cooperation.
Họ đã ký một số hiệp định để củng cố sự hợp tác của họ.
the ententes between the two countries were crucial for peace.
Những hiệp định giữa hai quốc gia là rất quan trọng cho hòa bình.
ententes can sometimes lead to misunderstandings if not clear.
Những hiệp định đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm nếu không rõ ràng.
we need to establish ententes with our partners.
Chúng ta cần thiết lập các hiệp định với đối tác của mình.
diplomatic ententes are essential for international relations.
Các hiệp định ngoại giao là điều cần thiết cho quan hệ quốc tế.
they discussed the ententes during the summit meeting.
Họ đã thảo luận về các hiệp định trong cuộc gặp thượng đỉnh.
new ententes were formed to address global challenges.
Những hiệp định mới đã được hình thành để giải quyết các thách thức toàn cầu.
ententes help in fostering trust among nations.
Những hiệp định giúp thúc đẩy lòng tin giữa các quốc gia.
the ententes were a result of lengthy negotiations.
Những hiệp định là kết quả của những cuộc đàm phán kéo dài.
they are working on ententes to improve trade relations.
Họ đang làm việc về các hiệp định để cải thiện quan hệ thương mại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay