| số nhiều | enthrallments |
pure enthrallment
sự say mê thuần khiết
enthrallment of nature
sự say mê với thiên nhiên
enthrallment of art
sự say mê với nghệ thuật
enthrallment in stories
sự say mê trong những câu chuyện
enthrallment by music
sự say mê với âm nhạc
enthrallment through dance
sự say mê qua điệu nhảy
enthrallment with literature
sự say mê với văn học
enthrallment in dreams
sự say mê trong giấc mơ
his enthrallment with the magic show was evident.
Sự say mê với màn trình diễn ảo thuật của anh ấy là điều rõ ràng.
the children's enthrallment with the story kept them quiet.
Sự say mê của trẻ em với câu chuyện khiến chúng im lặng.
her enthrallment in the dance performance was contagious.
Sự say mê của cô ấy với màn trình diễn khiêu vũ rất lây lan.
the artist's enthrallment with nature inspired his paintings.
Sự say mê của họa sĩ với thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho những bức tranh của anh ấy.
he felt a deep enthrallment for the music that played.
Anh ấy cảm thấy một sự say mê sâu sắc với âm nhạc đang chơi.
her enthrallment with the novel led her to read all night.
Sự say mê của cô ấy với cuốn tiểu thuyết khiến cô ấy đọc cả đêm.
the enthrallment of the audience was palpable during the concert.
Sự say mê của khán giả rất rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his enthrallment with history made him a great teacher.
Sự say mê của anh ấy với lịch sử đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
she expressed her enthrallment with the landscape through photography.
Cô ấy thể hiện sự say mê của mình với phong cảnh thông qua nhiếp ảnh.
the enthrallment of the film kept viewers on the edge of their seats.
Sự say mê của bộ phim khiến người xem không thể rời mắt khỏi màn hình.
pure enthrallment
sự say mê thuần khiết
enthrallment of nature
sự say mê với thiên nhiên
enthrallment of art
sự say mê với nghệ thuật
enthrallment in stories
sự say mê trong những câu chuyện
enthrallment by music
sự say mê với âm nhạc
enthrallment through dance
sự say mê qua điệu nhảy
enthrallment with literature
sự say mê với văn học
enthrallment in dreams
sự say mê trong giấc mơ
his enthrallment with the magic show was evident.
Sự say mê với màn trình diễn ảo thuật của anh ấy là điều rõ ràng.
the children's enthrallment with the story kept them quiet.
Sự say mê của trẻ em với câu chuyện khiến chúng im lặng.
her enthrallment in the dance performance was contagious.
Sự say mê của cô ấy với màn trình diễn khiêu vũ rất lây lan.
the artist's enthrallment with nature inspired his paintings.
Sự say mê của họa sĩ với thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho những bức tranh của anh ấy.
he felt a deep enthrallment for the music that played.
Anh ấy cảm thấy một sự say mê sâu sắc với âm nhạc đang chơi.
her enthrallment with the novel led her to read all night.
Sự say mê của cô ấy với cuốn tiểu thuyết khiến cô ấy đọc cả đêm.
the enthrallment of the audience was palpable during the concert.
Sự say mê của khán giả rất rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his enthrallment with history made him a great teacher.
Sự say mê của anh ấy với lịch sử đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên tuyệt vời.
she expressed her enthrallment with the landscape through photography.
Cô ấy thể hiện sự say mê của mình với phong cảnh thông qua nhiếp ảnh.
the enthrallment of the film kept viewers on the edge of their seats.
Sự say mê của bộ phim khiến người xem không thể rời mắt khỏi màn hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay