| số nhiều | captivations |
pure captivation
sự mê hoặc thuần khiết
captivation moment
khoảnh khắc mê hoặc
captivation factor
yếu tố mê hoặc
captivation power
sức mạnh mê hoặc
captivation effect
hiệu ứng mê hoặc
captivation experience
trải nghiệm mê hoặc
captivation story
câu chuyện mê hoặc
captivation journey
hành trình mê hoặc
captivation theme
chủ đề mê hoặc
captivation art
nghệ thuật mê hoặc
her captivation with art began at a young age.
sự say mê với nghệ thuật của cô ấy bắt đầu từ khi còn trẻ.
the captivation of the audience was evident during the performance.
sự say mê của khán giả đã rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
his captivation by the beauty of nature inspired his paintings.
sự say mê với vẻ đẹp thiên nhiên của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những bức tranh của anh ấy.
there was a captivation in her voice that drew everyone in.
có một sự say mê trong giọng nói của cô ấy khiến ai cũng bị cuốn hút.
captivation can often lead to a deeper understanding of a subject.
sự say mê thường có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề.
the novel's captivation lies in its intricate plot.
sức quyến rũ của cuốn tiểu thuyết nằm ở cốt truyện phức tạp của nó.
her captivation with the music made her a talented musician.
sự say mê với âm nhạc của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhạc sĩ tài năng.
his captivation for adventure took him around the world.
sự say mê phiêu lưu của anh ấy đã đưa anh ấy đi khắp thế giới.
there is a certain captivation in the way she tells stories.
có một sự say mê nhất định trong cách cô ấy kể chuyện.
the captivation of the landscape left them speechless.
sự say mê với phong cảnh khiến họ không nói nên lời.
pure captivation
sự mê hoặc thuần khiết
captivation moment
khoảnh khắc mê hoặc
captivation factor
yếu tố mê hoặc
captivation power
sức mạnh mê hoặc
captivation effect
hiệu ứng mê hoặc
captivation experience
trải nghiệm mê hoặc
captivation story
câu chuyện mê hoặc
captivation journey
hành trình mê hoặc
captivation theme
chủ đề mê hoặc
captivation art
nghệ thuật mê hoặc
her captivation with art began at a young age.
sự say mê với nghệ thuật của cô ấy bắt đầu từ khi còn trẻ.
the captivation of the audience was evident during the performance.
sự say mê của khán giả đã rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
his captivation by the beauty of nature inspired his paintings.
sự say mê với vẻ đẹp thiên nhiên của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những bức tranh của anh ấy.
there was a captivation in her voice that drew everyone in.
có một sự say mê trong giọng nói của cô ấy khiến ai cũng bị cuốn hút.
captivation can often lead to a deeper understanding of a subject.
sự say mê thường có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề.
the novel's captivation lies in its intricate plot.
sức quyến rũ của cuốn tiểu thuyết nằm ở cốt truyện phức tạp của nó.
her captivation with the music made her a talented musician.
sự say mê với âm nhạc của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhạc sĩ tài năng.
his captivation for adventure took him around the world.
sự say mê phiêu lưu của anh ấy đã đưa anh ấy đi khắp thế giới.
there is a certain captivation in the way she tells stories.
có một sự say mê nhất định trong cách cô ấy kể chuyện.
the captivation of the landscape left them speechless.
sự say mê với phong cảnh khiến họ không nói nên lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay