entitling document
văn bản trao quyền
entitling clause
điều khoản trao quyền
entitling agreement
thỏa thuận trao quyền
entitling rights
quyền được trao
entitling provision
điều khoản cung cấp
entitling status
trạng thái được trao
entitling act
hành động trao quyền
entitling law
luật trao quyền
entitling process
quy trình trao quyền
entitling application
ứng dụng trao quyền
entitling the project will help secure funding.
Việc đặt tên cho dự án sẽ giúp đảm bảo nguồn tài trợ.
she is entitling her book "a journey through time".
Cô ấy đang đặt tên cuốn sách của mình là "hành trình xuyên thời gian".
entitling the event properly can attract more attendees.
Việc đặt tên sự kiện một cách thích hợp có thể thu hút nhiều người tham dự hơn.
he is entitling his research paper on climate change.
Anh ấy đang đặt tên bài nghiên cứu của mình về biến đổi khí hậu.
entitling the exhibition "art of the future" generated much interest.
Việc đặt tên cuộc triển lãm "nghệ thuật của tương lai" đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm.
they are entitling the new series "life in color".
Họ đang đặt tên cho loạt phim mới là "cuộc sống bằng màu sắc".
entitling the campaign effectively can enhance its impact.
Việc đặt tên chiến dịch một cách hiệu quả có thể nâng cao tác động của nó.
she is entitling her documentary "voices of change".
Cô ấy đang đặt tên cho bộ phim tài liệu của mình là "tiếng nói thay đổi".
entitling the song was a collaborative effort.
Việc đặt tên cho bài hát là một nỗ lực hợp tác.
entitling the article accurately reflects its content.
Việc đặt tên bài viết phản ánh chính xác nội dung của nó.
entitling document
văn bản trao quyền
entitling clause
điều khoản trao quyền
entitling agreement
thỏa thuận trao quyền
entitling rights
quyền được trao
entitling provision
điều khoản cung cấp
entitling status
trạng thái được trao
entitling act
hành động trao quyền
entitling law
luật trao quyền
entitling process
quy trình trao quyền
entitling application
ứng dụng trao quyền
entitling the project will help secure funding.
Việc đặt tên cho dự án sẽ giúp đảm bảo nguồn tài trợ.
she is entitling her book "a journey through time".
Cô ấy đang đặt tên cuốn sách của mình là "hành trình xuyên thời gian".
entitling the event properly can attract more attendees.
Việc đặt tên sự kiện một cách thích hợp có thể thu hút nhiều người tham dự hơn.
he is entitling his research paper on climate change.
Anh ấy đang đặt tên bài nghiên cứu của mình về biến đổi khí hậu.
entitling the exhibition "art of the future" generated much interest.
Việc đặt tên cuộc triển lãm "nghệ thuật của tương lai" đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm.
they are entitling the new series "life in color".
Họ đang đặt tên cho loạt phim mới là "cuộc sống bằng màu sắc".
entitling the campaign effectively can enhance its impact.
Việc đặt tên chiến dịch một cách hiệu quả có thể nâng cao tác động của nó.
she is entitling her documentary "voices of change".
Cô ấy đang đặt tên cho bộ phim tài liệu của mình là "tiếng nói thay đổi".
entitling the song was a collaborative effort.
Việc đặt tên cho bài hát là một nỗ lực hợp tác.
entitling the article accurately reflects its content.
Việc đặt tên bài viết phản ánh chính xác nội dung của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay