environs

[Mỹ]/ɪn'vaɪrənz/
[Anh]/ɪn'vaɪrənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực xung quanh, ngoại ô
v. bao quanh, vây quanh
Word Forms
số nhiềuenvirons

Câu ví dụ

The hotel is located in the environs of the city.

Khách sạn nằm trong khu vực xung quanh thành phố.

They went for a hike in the environs of the national park.

Họ đã đi bộ đường dài trong khu vực xung quanh công viên quốc gia.

The factory pollution affects the environs of the neighborhood.

Ô nhiễm nhà máy ảnh hưởng đến khu vực xung quanh khu phố.

Many species of birds can be found in the environs of the lake.

Nhiều loài chim có thể được tìm thấy trong khu vực xung quanh hồ.

The new shopping mall will bring development to the environs.

Trung tâm mua sắm mới sẽ mang lại sự phát triển cho khu vực xung quanh.

We enjoy picnicking in the environs of the countryside.

Chúng tôi thích đi dã ngoại trong khu vực xung quanh vùng nông thôn.

The company is considering expanding its business in the environs of the city.

Công ty đang xem xét mở rộng kinh doanh trong khu vực xung quanh thành phố.

The environs of the forest are home to many wildlife species.

Khu vực xung quanh khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

The school is located in the peaceful environs of the village.

Trường học nằm trong khu vực xung quanh yên bình của ngôi làng.

Residents enjoy the clean air in the environs of the mountain.

Cư dân tận hưởng không khí trong lành trong khu vực xung quanh ngọn núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay