envisions the future
hình dung tương lai
envisions new possibilities
hình dung những khả năng mới
envisions a world
hình dung một thế giới
envisions great success
hình dung thành công lớn
envisions innovative solutions
hình dung những giải pháp sáng tạo
envisions positive change
hình dung sự thay đổi tích cực
envisions better outcomes
hình dung kết quả tốt hơn
envisions creative ideas
hình dung những ý tưởng sáng tạo
she envisions a world where everyone has access to clean water.
Cô ấy hình dung một thế giới nơi mọi người đều có quyền tiếp cận nguồn nước sạch.
the architect envisions a futuristic city with green spaces.
Kiến trúc sư hình dung một thành phố tương lai với những không gian xanh.
he envisions a career that combines his passion for art and technology.
Anh ấy hình dung một sự nghiệp kết hợp niềm đam mê nghệ thuật và công nghệ của mình.
the teacher envisions an inclusive classroom where all students thrive.
Giáo viên hình dung một lớp học hòa nhập, nơi tất cả học sinh phát triển mạnh.
the company envisions expanding its services to international markets.
Công ty hình dung mở rộng dịch vụ sang thị trường quốc tế.
she envisions a future filled with technological advancements.
Cô ấy hình dung một tương lai tràn đầy những tiến bộ công nghệ.
he envisions creating a nonprofit organization to help the homeless.
Anh ấy hình dung việc tạo ra một tổ chức phi lợi nhuận để giúp đỡ người vô gia cư.
the director envisions a film that challenges societal norms.
Giám đốc hình dung một bộ phim thách thức các chuẩn mực xã hội.
she envisions a community where diversity is celebrated.
Cô ấy hình dung một cộng đồng nơi sự đa dạng được tôn vinh.
the scientist envisions breakthroughs in renewable energy.
Nhà khoa học hình dung những đột phá trong năng lượng tái tạo.
envisions the future
hình dung tương lai
envisions new possibilities
hình dung những khả năng mới
envisions a world
hình dung một thế giới
envisions great success
hình dung thành công lớn
envisions innovative solutions
hình dung những giải pháp sáng tạo
envisions positive change
hình dung sự thay đổi tích cực
envisions better outcomes
hình dung kết quả tốt hơn
envisions creative ideas
hình dung những ý tưởng sáng tạo
she envisions a world where everyone has access to clean water.
Cô ấy hình dung một thế giới nơi mọi người đều có quyền tiếp cận nguồn nước sạch.
the architect envisions a futuristic city with green spaces.
Kiến trúc sư hình dung một thành phố tương lai với những không gian xanh.
he envisions a career that combines his passion for art and technology.
Anh ấy hình dung một sự nghiệp kết hợp niềm đam mê nghệ thuật và công nghệ của mình.
the teacher envisions an inclusive classroom where all students thrive.
Giáo viên hình dung một lớp học hòa nhập, nơi tất cả học sinh phát triển mạnh.
the company envisions expanding its services to international markets.
Công ty hình dung mở rộng dịch vụ sang thị trường quốc tế.
she envisions a future filled with technological advancements.
Cô ấy hình dung một tương lai tràn đầy những tiến bộ công nghệ.
he envisions creating a nonprofit organization to help the homeless.
Anh ấy hình dung việc tạo ra một tổ chức phi lợi nhuận để giúp đỡ người vô gia cư.
the director envisions a film that challenges societal norms.
Giám đốc hình dung một bộ phim thách thức các chuẩn mực xã hội.
she envisions a community where diversity is celebrated.
Cô ấy hình dung một cộng đồng nơi sự đa dạng được tôn vinh.
the scientist envisions breakthroughs in renewable energy.
Nhà khoa học hình dung những đột phá trong năng lượng tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay