epidemiologies

[Mỹ]/ˌɛpɪˌdiːmiˈɒlədʒiz/
[Anh]/ˌɛpɪˌdiːmiˈɑːlədʒiz/

Dịch

n. ngành y học nghiên cứu về tỷ lệ, phân bố và kiểm soát các bệnh; nghiên cứu cách mà các bệnh ảnh hưởng đến sức khỏe và bệnh tật của các quần thể

Cụm từ & Cách kết hợp

public epidemiologies

dịch tễ học công cộng

chronic epidemiologies

dịch tễ học mạn tính

global epidemiologies

dịch tễ học toàn cầu

infectious epidemiologies

dịch tễ học truyền nhiễm

social epidemiologies

dịch tễ học xã hội

environmental epidemiologies

dịch tễ học môi trường

behavioral epidemiologies

dịch tễ học hành vi

clinical epidemiologies

dịch tễ học lâm sàng

comparative epidemiologies

dịch tễ học so sánh

translational epidemiologies

dịch tễ học chuyển đổi

Câu ví dụ

understanding different epidemiologies is crucial for public health.

Việc hiểu các loại dịch tễ học khác nhau rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

researchers study the epidemiologies of various diseases.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về dịch tễ học của các bệnh khác nhau.

the epidemiologies of infectious diseases can vary significantly.

Dịch tễ học của các bệnh truyền nhiễm có thể khác nhau đáng kể.

new epidemiologies emerge as populations change.

Các dịch tễ học mới xuất hiện khi dân số thay đổi.

public health policies should reflect the local epidemiologies.

Các chính sách y tế công cộng nên phản ánh dịch tễ học địa phương.

understanding the epidemiologies helps in vaccine development.

Hiểu dịch tễ học giúp phát triển vắc-xin.

different regions may have distinct epidemiologies for the same illness.

Các khu vực khác nhau có thể có các dịch tễ học khác nhau cho cùng một bệnh.

training in epidemiologies is essential for healthcare professionals.

Đào tạo về dịch tễ học là điều cần thiết đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

they published a report on the epidemiologies of chronic diseases.

Họ đã công bố một báo cáo về dịch tễ học của các bệnh mãn tính.

understanding the epidemiologies of mental health issues is vital.

Hiểu dịch tễ học của các vấn đề sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay