| số nhiều | pandemics |
global pandemic
đại dịch toàn cầu
pandemic outbreak
bùng phát dịch bệnh
pandemic response
phản ứng với đại dịch
pandemic preparedness
sẵn sàng ứng phó với đại dịch
pandemic control measures
các biện pháp kiểm soát dịch bệnh
pandemic situation
tình hình dịch bệnh
pandemic influenza
đại dịch cúm
The pandemic has caused widespread economic disruption.
Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn kinh tế rộng rãi.
Many countries have implemented strict pandemic control measures.
Nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.
The pandemic has highlighted the importance of healthcare systems.
Đại dịch đã làm nổi bật tầm quan trọng của các hệ thống y tế.
Remote work has become more common during the pandemic.
Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ đại dịch.
The pandemic has accelerated the digital transformation of many industries.
Đại dịch đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của nhiều ngành công nghiệp.
Social distancing is a key strategy to prevent the spread of the pandemic.
Giãn cách xã hội là một chiến lược quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
The pandemic has led to a surge in online shopping.
Đại dịch đã dẫn đến sự tăng đột biến trong mua sắm trực tuyến.
Vaccination campaigns are crucial in controlling the pandemic.
Các chiến dịch tiêm chủng là rất quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh.
The pandemic has disrupted travel and tourism worldwide.
Đại dịch đã làm gián đoạn du lịch và ngành du lịch trên toàn thế giới.
Mental health issues have become more prevalent during the pandemic.
Các vấn đề về sức khỏe tinh thần đã trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ đại dịch.
global pandemic
đại dịch toàn cầu
pandemic outbreak
bùng phát dịch bệnh
pandemic response
phản ứng với đại dịch
pandemic preparedness
sẵn sàng ứng phó với đại dịch
pandemic control measures
các biện pháp kiểm soát dịch bệnh
pandemic situation
tình hình dịch bệnh
pandemic influenza
đại dịch cúm
The pandemic has caused widespread economic disruption.
Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn kinh tế rộng rãi.
Many countries have implemented strict pandemic control measures.
Nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.
The pandemic has highlighted the importance of healthcare systems.
Đại dịch đã làm nổi bật tầm quan trọng của các hệ thống y tế.
Remote work has become more common during the pandemic.
Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ đại dịch.
The pandemic has accelerated the digital transformation of many industries.
Đại dịch đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của nhiều ngành công nghiệp.
Social distancing is a key strategy to prevent the spread of the pandemic.
Giãn cách xã hội là một chiến lược quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
The pandemic has led to a surge in online shopping.
Đại dịch đã dẫn đến sự tăng đột biến trong mua sắm trực tuyến.
Vaccination campaigns are crucial in controlling the pandemic.
Các chiến dịch tiêm chủng là rất quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh.
The pandemic has disrupted travel and tourism worldwide.
Đại dịch đã làm gián đoạn du lịch và ngành du lịch trên toàn thế giới.
Mental health issues have become more prevalent during the pandemic.
Các vấn đề về sức khỏe tinh thần đã trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ đại dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay