epileptogenic focus
vùng tạo động kinh
epileptogenic zone
vùng động kinh
epileptogenic potential
tiềm năng tạo động kinh
epileptogenic activity
hoạt động tạo động kinh
epileptogenic triggers
yếu tố kích hoạt động kinh
epileptogenic lesions
bệnh lý tạo động kinh
epileptogenic mechanisms
cơ chế tạo động kinh
epileptogenic factors
các yếu tố tạo động kinh
epileptogenic pathways
đường dẫn tạo động kinh
epileptogenic syndromes
các hội chứng động kinh
certain brain injuries can be epileptogenic.
một số chấn thương não có thể gây động kinh.
the doctor explained the epileptogenic factors in detail.
bác sĩ đã giải thích chi tiết các yếu tố gây động kinh.
research is ongoing to identify epileptogenic zones in the brain.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để xác định các vùng não gây động kinh.
some medications can reduce epileptogenic activity.
một số loại thuốc có thể làm giảm hoạt động gây động kinh.
genetic mutations may lead to epileptogenic conditions.
các đột biến gen có thể dẫn đến các tình trạng gây động kinh.
understanding the epileptogenic mechanisms is crucial for treatment.
hiểu rõ các cơ chế gây động kinh rất quan trọng cho việc điều trị.
epileptogenic lesions are often detected through imaging studies.
các tổn thương gây động kinh thường được phát hiện thông qua các nghiên cứu hình ảnh.
stress can sometimes act as an epileptogenic trigger.
căng thẳng đôi khi có thể hoạt động như một yếu tố kích hoạt động kinh.
identifying epileptogenic triggers can help manage seizures.
việc xác định các yếu tố kích hoạt động kinh có thể giúp kiểm soát các cơn động kinh.
some patients may have multiple epileptogenic foci.
một số bệnh nhân có thể có nhiều vùng gây động kinh.
epileptogenic focus
vùng tạo động kinh
epileptogenic zone
vùng động kinh
epileptogenic potential
tiềm năng tạo động kinh
epileptogenic activity
hoạt động tạo động kinh
epileptogenic triggers
yếu tố kích hoạt động kinh
epileptogenic lesions
bệnh lý tạo động kinh
epileptogenic mechanisms
cơ chế tạo động kinh
epileptogenic factors
các yếu tố tạo động kinh
epileptogenic pathways
đường dẫn tạo động kinh
epileptogenic syndromes
các hội chứng động kinh
certain brain injuries can be epileptogenic.
một số chấn thương não có thể gây động kinh.
the doctor explained the epileptogenic factors in detail.
bác sĩ đã giải thích chi tiết các yếu tố gây động kinh.
research is ongoing to identify epileptogenic zones in the brain.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để xác định các vùng não gây động kinh.
some medications can reduce epileptogenic activity.
một số loại thuốc có thể làm giảm hoạt động gây động kinh.
genetic mutations may lead to epileptogenic conditions.
các đột biến gen có thể dẫn đến các tình trạng gây động kinh.
understanding the epileptogenic mechanisms is crucial for treatment.
hiểu rõ các cơ chế gây động kinh rất quan trọng cho việc điều trị.
epileptogenic lesions are often detected through imaging studies.
các tổn thương gây động kinh thường được phát hiện thông qua các nghiên cứu hình ảnh.
stress can sometimes act as an epileptogenic trigger.
căng thẳng đôi khi có thể hoạt động như một yếu tố kích hoạt động kinh.
identifying epileptogenic triggers can help manage seizures.
việc xác định các yếu tố kích hoạt động kinh có thể giúp kiểm soát các cơn động kinh.
some patients may have multiple epileptogenic foci.
một số bệnh nhân có thể có nhiều vùng gây động kinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay