epileptogenic

[Mỹ]/ˌɛpɪlɛpˈtɒdʒənɪk/
[Anh]/ˌɛpɪlɛpˈtoʊdʒənɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.gây ra hoặc liên quan đến động kinh

Cụm từ & Cách kết hợp

epileptogenic focus

vùng tạo động kinh

epileptogenic zone

vùng động kinh

epileptogenic potential

tiềm năng tạo động kinh

epileptogenic activity

hoạt động tạo động kinh

epileptogenic triggers

yếu tố kích hoạt động kinh

epileptogenic lesions

bệnh lý tạo động kinh

epileptogenic mechanisms

cơ chế tạo động kinh

epileptogenic factors

các yếu tố tạo động kinh

epileptogenic pathways

đường dẫn tạo động kinh

epileptogenic syndromes

các hội chứng động kinh

Câu ví dụ

certain brain injuries can be epileptogenic.

một số chấn thương não có thể gây động kinh.

the doctor explained the epileptogenic factors in detail.

bác sĩ đã giải thích chi tiết các yếu tố gây động kinh.

research is ongoing to identify epileptogenic zones in the brain.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để xác định các vùng não gây động kinh.

some medications can reduce epileptogenic activity.

một số loại thuốc có thể làm giảm hoạt động gây động kinh.

genetic mutations may lead to epileptogenic conditions.

các đột biến gen có thể dẫn đến các tình trạng gây động kinh.

understanding the epileptogenic mechanisms is crucial for treatment.

hiểu rõ các cơ chế gây động kinh rất quan trọng cho việc điều trị.

epileptogenic lesions are often detected through imaging studies.

các tổn thương gây động kinh thường được phát hiện thông qua các nghiên cứu hình ảnh.

stress can sometimes act as an epileptogenic trigger.

căng thẳng đôi khi có thể hoạt động như một yếu tố kích hoạt động kinh.

identifying epileptogenic triggers can help manage seizures.

việc xác định các yếu tố kích hoạt động kinh có thể giúp kiểm soát các cơn động kinh.

some patients may have multiple epileptogenic foci.

một số bệnh nhân có thể có nhiều vùng gây động kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay