equaling

[Mỹ]/ˈiːkwəlɪŋ/
[Anh]/ˈiːkwəlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bằng nhau; phù hợp về chất lượng hoặc số lượng; làm cho cái gì đó bằng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

equaling one

bằng một

equaling zero

bằng không

equaling two

bằng hai

equaling three

bằng ba

equaling four

bằng bốn

equaling five

bằng năm

equaling six

bằng sáu

equaling seven

bằng bảy

equaling eight

bằng tám

equaling nine

bằng chín

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay