surpassing expectations
vượt quá mong đợi
surpassing limits
vượt quá giới hạn
surpassing standards
vượt quá tiêu chuẩn
surpassing performance
vượt trội về hiệu suất
surpassing goals
vượt quá mục tiêu
surpassing rivals
vượt qua đối thủ
surpassing achievements
vượt qua những thành tựu
surpassing challenges
vượt qua những thử thách
surpassing success
vượt qua thành công
surpassing knowledge
vượt qua kiến thức
her talent is surpassing all expectations.
tài năng của cô ấy vượt quá mọi mong đợi.
the team's performance was surpassing their previous records.
hiệu suất của đội đã vượt quá những kỷ lục trước đây của họ.
surpassing challenges is a key to success.
vượt qua những thử thách là chìa khóa dẫn đến thành công.
his dedication is surpassing that of his peers.
sự tận tâm của anh ấy vượt hơn những người đồng nghiệp.
the new technology is surpassing all competitors.
công nghệ mới đang vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh.
she has a surpassing ability to inspire others.
cô ấy có khả năng truyền cảm hứng cho người khác một cách vượt trội.
surpassing one's limits can lead to personal growth.
vượt qua giới hạn của bản thân có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
his achievements are surpassing those of his predecessors.
những thành tựu của anh ấy vượt hơn những người tiền nhiệm.
the artist's work is surpassing traditional boundaries.
công việc của nghệ sĩ đang vượt qua những giới hạn truyền thống.
surpassing expectations is what drives innovation.
vượt quá mong đợi là điều thúc đẩy sự đổi mới.
surpassing expectations
vượt quá mong đợi
surpassing limits
vượt quá giới hạn
surpassing standards
vượt quá tiêu chuẩn
surpassing performance
vượt trội về hiệu suất
surpassing goals
vượt quá mục tiêu
surpassing rivals
vượt qua đối thủ
surpassing achievements
vượt qua những thành tựu
surpassing challenges
vượt qua những thử thách
surpassing success
vượt qua thành công
surpassing knowledge
vượt qua kiến thức
her talent is surpassing all expectations.
tài năng của cô ấy vượt quá mọi mong đợi.
the team's performance was surpassing their previous records.
hiệu suất của đội đã vượt quá những kỷ lục trước đây của họ.
surpassing challenges is a key to success.
vượt qua những thử thách là chìa khóa dẫn đến thành công.
his dedication is surpassing that of his peers.
sự tận tâm của anh ấy vượt hơn những người đồng nghiệp.
the new technology is surpassing all competitors.
công nghệ mới đang vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh.
she has a surpassing ability to inspire others.
cô ấy có khả năng truyền cảm hứng cho người khác một cách vượt trội.
surpassing one's limits can lead to personal growth.
vượt qua giới hạn của bản thân có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
his achievements are surpassing those of his predecessors.
những thành tựu của anh ấy vượt hơn những người tiền nhiệm.
the artist's work is surpassing traditional boundaries.
công việc của nghệ sĩ đang vượt qua những giới hạn truyền thống.
surpassing expectations is what drives innovation.
vượt quá mong đợi là điều thúc đẩy sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay