surpassing

[Mỹ]/səˈpɑːsɪŋ/
[Anh]/sərˈpæsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.theo một cách đặc biệt
adj.vượt trội hơn những người khác về chất lượng hoặc thành tích; không có đối thủ; phi thường

Cụm từ & Cách kết hợp

surpassing expectations

vượt quá mong đợi

surpassing limits

vượt quá giới hạn

surpassing standards

vượt quá tiêu chuẩn

surpassing performance

vượt trội về hiệu suất

surpassing goals

vượt quá mục tiêu

surpassing rivals

vượt qua đối thủ

surpassing achievements

vượt qua những thành tựu

surpassing challenges

vượt qua những thử thách

surpassing success

vượt qua thành công

surpassing knowledge

vượt qua kiến thức

Câu ví dụ

her talent is surpassing all expectations.

tài năng của cô ấy vượt quá mọi mong đợi.

the team's performance was surpassing their previous records.

hiệu suất của đội đã vượt quá những kỷ lục trước đây của họ.

surpassing challenges is a key to success.

vượt qua những thử thách là chìa khóa dẫn đến thành công.

his dedication is surpassing that of his peers.

sự tận tâm của anh ấy vượt hơn những người đồng nghiệp.

the new technology is surpassing all competitors.

công nghệ mới đang vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh.

she has a surpassing ability to inspire others.

cô ấy có khả năng truyền cảm hứng cho người khác một cách vượt trội.

surpassing one's limits can lead to personal growth.

vượt qua giới hạn của bản thân có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

his achievements are surpassing those of his predecessors.

những thành tựu của anh ấy vượt hơn những người tiền nhiệm.

the artist's work is surpassing traditional boundaries.

công việc của nghệ sĩ đang vượt qua những giới hạn truyền thống.

surpassing expectations is what drives innovation.

vượt quá mong đợi là điều thúc đẩy sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay