erasers

[Mỹ]/ɪˈreɪzəz/
[Anh]/ɪˈreɪzərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cao su dùng để xóa dấu bút chì; thiết bị để xóa tín hiệu điện tử

Cụm từ & Cách kết hợp

white erasers

miếng tẩy trắng

pencil erasers

miếng tẩy chì

rubber erasers

miếng tẩy cao su

colored erasers

miếng tẩy màu

erasers collection

bộ sưu tập tẩy

erasers set

bộ tẩy

erasers for kids

tẩy cho trẻ em

erasers with designs

tẩy có họa tiết

soft erasers

miếng tẩy mềm

erasers on sale

tẩy đang giảm giá

Câu ví dụ

she bought some colorful erasers for her art project.

Cô ấy đã mua một số tẩy bút chì màu cho dự án nghệ thuật của mình.

he always carries extra erasers in his pencil case.

Anh ấy luôn mang theo tẩy bút chì dự phòng trong hộp bút của mình.

the teacher handed out erasers to the students.

Giáo viên đã phát tẩy bút chì cho học sinh.

these erasers are perfect for correcting mistakes.

Những tẩy bút chì này rất hoàn hảo để sửa lỗi.

my favorite erasers are shaped like animals.

Những tẩy bút chì yêu thích của tôi có hình dạng như những con vật.

we need to buy more erasers for the classroom.

Chúng ta cần mua thêm tẩy bút chì cho lớp học.

he prefers using mechanical pencils with built-in erasers.

Anh ấy thích dùng bút chì cơ với tẩy bút chì có sẵn.

these erasers leave no residue on the paper.

Những tẩy bút chì này không để lại cặn trên giấy.

she collects unique erasers from different countries.

Cô ấy sưu tầm những tẩy bút chì độc đáo từ các quốc gia khác nhau.

the store has a sale on erasers this week.

Cửa hàng đang có giảm giá tẩy bút chì tuần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay