rubbers

[Mỹ]/[ˈrʌbəz]/
[Anh]/[ˈrʌbərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bảng xóa; Bao cao su; Dây cao su
v. Cọ xát; Thoa một chất có tính đàn hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

rubber ducks

những con vịt cao su

rubber band

dây cao su

rubbers out

cau su ra

rubber soles

đế cao su

rubbing rubbers

ma sát cao su

rubber gloves

găng tay cao su

rubbers away

cau su đi

rubber stamp

con dấu cao su

rubbed rubbers

cau su đã xoa

rubber tree

cây cao su

Câu ví dụ

the child bounced the rubbers high in the air.

Trẻ em nhảy cao những chiếc cao su lên không trung.

she used rubbers to hold her hair back.

Cô ấy dùng cao su để cột tóc lại.

he erased the mistake with rubbers.

Anh ấy xóa lỗi bằng cao su.

the teacher handed out rubbers to the students.

Giáo viên phát cao su cho học sinh.

we bought a pack of rubbers at the store.

Chúng tôi mua một gói cao su ở cửa hàng.

the rubbers were scattered across the floor.

Các chiếc cao su bị rải rác khắp sàn nhà.

she stretched the rubbers around her wrist.

Cô ấy kéo cao su quanh cổ tay.

he collected all the loose rubbers.

Anh ấy thu thập tất cả những chiếc cao su lỏng lẻo.

the game involved throwing rubbers at a target.

Trò chơi bao gồm việc ném cao su vào mục tiêu.

she made a bracelet out of rubbers.

Cô ấy làm một chiếc vòng tay từ cao su.

the child's rubbers broke easily.

Chiếc cao su của trẻ dễ vỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay