| số nhiều | erectings |
erecting a fence
xây dựng hàng rào
erecting structures
xây dựng các công trình
erected monument
tượng đài được xây dựng
erecting scaffolding
xây dựng giàn giáo
erecting poles
xây dựng các cột
erecting barriers
xây dựng các rào chắn
erected statue
tượng được xây dựng
erecting walls
xây dựng các bức tường
erecting tents
xây dựng các lều
erecting framework
xây dựng khung
the construction crew began erecting the steel framework for the new building.
Đội xây dựng bắt đầu dựng khung thép cho tòa nhà mới.
they are erecting a memorial statue in the town square to honor the veterans.
Họ đang dựng một bức tượng tưởng niệm tại quảng trường thị trấn để vinh danh các cựu chiến binh.
erecting a tent is a simple process, even for beginners.
Dựng một cái lều là một quá trình đơn giản, ngay cả đối với người mới bắt đầu.
the company is planning on erecting a new factory on the outskirts of the city.
Công ty đang lên kế hoạch xây dựng một nhà máy mới ở ngoại ô thành phố.
erecting a flagpole required a sturdy base and careful planning.
Việc dựng cột cờ đòi hỏi một đế vững chắc và kế hoạch cẩn thận.
the team spent hours erecting the scaffolding around the historic building.
Đội ngũ đã dành hàng giờ dựng giàn giáo xung quanh tòa nhà lịch sử.
erecting a temporary fence helped secure the construction site.
Việc dựng hàng rào tạm thời đã giúp bảo vệ khu vực xây dựng.
the government is considering erecting a bridge across the river.
Chính phủ đang xem xét việc xây dựng một cây cầu qua sông.
erecting a display booth at the trade fair was crucial for attracting customers.
Việc dựng một gian trưng bày tại hội chợ thương mại là rất quan trọng để thu hút khách hàng.
they were erecting a series of solar panels on the roof.
Họ đang dựng một loạt các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà.
erecting a small wooden gate provided a sense of privacy in the garden.
Việc dựng một cánh cổng gỗ nhỏ đã mang lại cảm giác riêng tư trong vườn.
erecting a fence
xây dựng hàng rào
erecting structures
xây dựng các công trình
erected monument
tượng đài được xây dựng
erecting scaffolding
xây dựng giàn giáo
erecting poles
xây dựng các cột
erecting barriers
xây dựng các rào chắn
erected statue
tượng được xây dựng
erecting walls
xây dựng các bức tường
erecting tents
xây dựng các lều
erecting framework
xây dựng khung
the construction crew began erecting the steel framework for the new building.
Đội xây dựng bắt đầu dựng khung thép cho tòa nhà mới.
they are erecting a memorial statue in the town square to honor the veterans.
Họ đang dựng một bức tượng tưởng niệm tại quảng trường thị trấn để vinh danh các cựu chiến binh.
erecting a tent is a simple process, even for beginners.
Dựng một cái lều là một quá trình đơn giản, ngay cả đối với người mới bắt đầu.
the company is planning on erecting a new factory on the outskirts of the city.
Công ty đang lên kế hoạch xây dựng một nhà máy mới ở ngoại ô thành phố.
erecting a flagpole required a sturdy base and careful planning.
Việc dựng cột cờ đòi hỏi một đế vững chắc và kế hoạch cẩn thận.
the team spent hours erecting the scaffolding around the historic building.
Đội ngũ đã dành hàng giờ dựng giàn giáo xung quanh tòa nhà lịch sử.
erecting a temporary fence helped secure the construction site.
Việc dựng hàng rào tạm thời đã giúp bảo vệ khu vực xây dựng.
the government is considering erecting a bridge across the river.
Chính phủ đang xem xét việc xây dựng một cây cầu qua sông.
erecting a display booth at the trade fair was crucial for attracting customers.
Việc dựng một gian trưng bày tại hội chợ thương mại là rất quan trọng để thu hút khách hàng.
they were erecting a series of solar panels on the roof.
Họ đang dựng một loạt các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà.
erecting a small wooden gate provided a sense of privacy in the garden.
Việc dựng một cánh cổng gỗ nhỏ đã mang lại cảm giác riêng tư trong vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay