erythrolysin

[Mỹ]/ɪˌrɪθrəʊˈlaɪsɪn/
[Anh]/ɪˌrɪθrəˈlaɪsɪn/

Dịch

n. một chất gây ra sự phân hủy của tế bào máu đỏ
Các dạng của từ
số nhiềuerythrolysins

Cụm từ & Cách kết hợp

erythrolysin test

nếu xét nghiệm erythrolysin

erythrolysin activity

độ hoạt động của erythrolysin

erythrolysin concentration

nồng độ erythrolysin

erythrolysin production

sản xuất erythrolysin

erythrolysin assay

xét nghiệm erythrolysin

erythrolysin levels

mức erythrolysin

erythrolysin source

nguồn erythrolysin

erythrolysin function

chức năng của erythrolysin

erythrolysin mechanism

cơ chế của erythrolysin

erythrolysin role

vai trò của erythrolysin

Câu ví dụ

erythrolysin is a type of hemolysin produced by certain bacteria.

erythrolysin là một loại hemolysin do một số vi khuẩn sản xuất.

researchers are studying the effects of erythrolysin on red blood cells.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của erythrolysin lên tế bào hồng cầu.

the presence of erythrolysin can lead to severe hemolytic reactions.

sự hiện diện của erythrolysin có thể dẫn đến các phản ứng tan máu nghiêm trọng.

erythrolysin may play a role in certain bacterial infections.

erythrolysin có thể đóng vai trò trong một số nhiễm trùng do vi khuẩn.

doctors need to be aware of erythrolysin's potential dangers.

các bác sĩ cần phải nhận thức được những nguy cơ tiềm ẩn của erythrolysin.

testing for erythrolysin can help diagnose specific infections.

việc kiểm tra erythrolysin có thể giúp chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng cụ thể.

understanding erythrolysin's mechanism is crucial for developing treatments.

hiểu cơ chế hoạt động của erythrolysin là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.

scientists are exploring the link between erythrolysin and autoimmune diseases.

các nhà khoa học đang khám phá mối liên hệ giữa erythrolysin và các bệnh tự miễn.

in laboratory tests, erythrolysin showed significant hemolytic activity.

trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, erythrolysin cho thấy hoạt tính tan máu đáng kể.

some strains of bacteria are known to produce erythrolysin.

một số chủng vi khuẩn đã biết là sản xuất erythrolysin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay