escalada

[Mỹ]/es-ka-LA-da/
[Anh]/es-ka-LA-da/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

escalada rápida

muro escalada

escalada libre

escalada hielo

curso escalada

escalada deportiva

escalada montaña

escalada vertical

escalada natural

escalada urbana

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay