the company decided to establish a new branch in helsinki.
Công ty đã quyết định thành lập một chi nhánh mới ở Helsinki.
scientists established that the theory was correct after years of research.
Các nhà khoa học đã chứng minh rằng lý thuyết là đúng sau nhiều năm nghiên cứu.
we need to establish clear boundaries between work and personal life.
Chúng ta cần thiết lập những ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
the organization established a fund to help struggling families.
Tổ chức đã thành lập một quỹ để giúp đỡ các gia đình đang gặp khó khăn.
they managed to establish direct contact with the local community.
Họ đã thành công trong việc thiết lập liên hệ trực tiếp với cộng đồng địa phương.
the coach helped the athlete establish a new world record in swimming.
Huấn luyện viên đã giúp vận động viên thiết lập một kỷ lục thế giới mới ở môn bơi lội.
our goal is to establish lasting partnerships with local businesses.
Mục tiêu của chúng tôi là thiết lập quan hệ đối tác lâu dài với các doanh nghiệp địa phương.
the judge established an important legal precedent with her ruling.
Thẩm phán đã thiết lập một tiền lệ pháp lý quan trọng với phán quyết của mình.
experts established a strong connection between diet and health.
Các chuyên gia đã chứng minh mối liên hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the company established its headquarters in the capital city last year.
Năm ngoái, công ty đã thành lập trụ sở chính tại thủ đô.
she established herself as a leading expert in her field over time.
Theo thời gian, cô ấy đã khẳng định mình là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
the government established new regulations to protect the environment.
Chính phủ đã thiết lập các quy định mới để bảo vệ môi trường.
the company decided to establish a new branch in helsinki.
Công ty đã quyết định thành lập một chi nhánh mới ở Helsinki.
scientists established that the theory was correct after years of research.
Các nhà khoa học đã chứng minh rằng lý thuyết là đúng sau nhiều năm nghiên cứu.
we need to establish clear boundaries between work and personal life.
Chúng ta cần thiết lập những ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
the organization established a fund to help struggling families.
Tổ chức đã thành lập một quỹ để giúp đỡ các gia đình đang gặp khó khăn.
they managed to establish direct contact with the local community.
Họ đã thành công trong việc thiết lập liên hệ trực tiếp với cộng đồng địa phương.
the coach helped the athlete establish a new world record in swimming.
Huấn luyện viên đã giúp vận động viên thiết lập một kỷ lục thế giới mới ở môn bơi lội.
our goal is to establish lasting partnerships with local businesses.
Mục tiêu của chúng tôi là thiết lập quan hệ đối tác lâu dài với các doanh nghiệp địa phương.
the judge established an important legal precedent with her ruling.
Thẩm phán đã thiết lập một tiền lệ pháp lý quan trọng với phán quyết của mình.
experts established a strong connection between diet and health.
Các chuyên gia đã chứng minh mối liên hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
the company established its headquarters in the capital city last year.
Năm ngoái, công ty đã thành lập trụ sở chính tại thủ đô.
she established herself as a leading expert in her field over time.
Theo thời gian, cô ấy đã khẳng định mình là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
the government established new regulations to protect the environment.
Chính phủ đã thiết lập các quy định mới để bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay