estimating costs
ước tính chi phí
estimating time
ước tính thời gian
estimating value
ước tính giá trị
estimating risks
ước tính rủi ro
estimating budget
ước tính ngân sách
estimating performance
ước tính hiệu suất
estimating demand
ước tính nhu cầu
estimating expenses
ước tính chi phí phát sinh
estimating resources
ước tính nguồn lực
estimating outcomes
ước tính kết quả
estimating the cost of the project is crucial.
Việc ước tính chi phí của dự án là rất quan trọng.
she is estimating the time required to complete the task.
Cô ấy đang ước tính thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
we are estimating the number of participants for the event.
Chúng tôi đang ước tính số lượng người tham gia sự kiện.
estimating risks is an important part of project management.
Đánh giá rủi ro là một phần quan trọng của quản lý dự án.
he is estimating the impact of the new policy on sales.
Anh ấy đang ước tính tác động của chính sách mới đối với doanh số bán hàng.
estimating the value of the property can be challenging.
Việc ước tính giá trị của bất động sản có thể là một thách thức.
they are estimating the budget for next year's expenses.
Họ đang ước tính ngân sách cho các chi phí của năm tới.
estimating delivery times accurately can improve customer satisfaction.
Ước tính thời gian giao hàng chính xác có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
she enjoys estimating distances when hiking.
Cô ấy thích ước tính khoảng cách khi đi bộ đường dài.
estimating the weight of the package is necessary for shipping.
Việc ước tính trọng lượng của gói hàng là cần thiết cho việc vận chuyển.
estimating costs
ước tính chi phí
estimating time
ước tính thời gian
estimating value
ước tính giá trị
estimating risks
ước tính rủi ro
estimating budget
ước tính ngân sách
estimating performance
ước tính hiệu suất
estimating demand
ước tính nhu cầu
estimating expenses
ước tính chi phí phát sinh
estimating resources
ước tính nguồn lực
estimating outcomes
ước tính kết quả
estimating the cost of the project is crucial.
Việc ước tính chi phí của dự án là rất quan trọng.
she is estimating the time required to complete the task.
Cô ấy đang ước tính thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
we are estimating the number of participants for the event.
Chúng tôi đang ước tính số lượng người tham gia sự kiện.
estimating risks is an important part of project management.
Đánh giá rủi ro là một phần quan trọng của quản lý dự án.
he is estimating the impact of the new policy on sales.
Anh ấy đang ước tính tác động của chính sách mới đối với doanh số bán hàng.
estimating the value of the property can be challenging.
Việc ước tính giá trị của bất động sản có thể là một thách thức.
they are estimating the budget for next year's expenses.
Họ đang ước tính ngân sách cho các chi phí của năm tới.
estimating delivery times accurately can improve customer satisfaction.
Ước tính thời gian giao hàng chính xác có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
she enjoys estimating distances when hiking.
Cô ấy thích ước tính khoảng cách khi đi bộ đường dài.
estimating the weight of the package is necessary for shipping.
Việc ước tính trọng lượng của gói hàng là cần thiết cho việc vận chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay