estrangers

[Mỹ]/ɪ'streɪndʒəz/
[Anh]/ɪ'streɪndʒərz/

Dịch

n. những người không quen thuộc hoặc không rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

estrangers in town

những người xa lạ trong thị trấn

meet estrangers

gặp những người xa lạ

estrangers become friends

những người xa lạ trở thành bạn bè

welcome estrangers

chào đón những người xa lạ

estrangers at heart

những người xa lạ trong tim

estrangers unite

những người xa lạ đoàn kết

trust estrangers

tin tưởng những người xa lạ

estrangers in need

những người xa lạ cần giúp đỡ

estrangers and friends

những người xa lạ và bạn bè

understand estrangers

hiểu những người xa lạ

Câu ví dụ

we are all estrangers in a new city.

Chúng ta đều là những người xa lạ ở một thành phố mới.

it's important to be kind to estrangers.

Điều quan trọng là phải tốt bụng với những người xa lạ.

he met several estrangers at the conference.

Anh ấy đã gặp một vài người xa lạ tại hội nghị.

estrangers often share interesting stories.

Những người xa lạ thường chia sẻ những câu chuyện thú vị.

don't be afraid to talk to estrangers.

Đừng sợ nói chuyện với những người xa lạ.

she made friends with estrangers during her travels.

Cô ấy kết bạn với những người xa lạ trong suốt chuyến đi của mình.

many estrangers helped each other during the crisis.

Nhiều người xa lạ đã giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc khủng hoảng.

some estrangers can become lifelong friends.

Một số người xa lạ có thể trở thành bạn bè tri kỷ.

it's fascinating to learn about estrangers' cultures.

Thật thú vị khi tìm hiểu về văn hóa của những người xa lạ.

we should treat estrangers with respect.

Chúng ta nên đối xử với những người xa lạ bằng sự tôn trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay