eternalization

[Mỹ]/ɪˌtɜːnəlaɪˈzeɪʃn/
[Anh]/ɪˌtɜːrnələˈzeɪʃn/

Dịch

n. Quá trình làm cho một điều gì đó trở thành vĩnh cửu hoặc vô tận.

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the eternalization of personal memories has become easier with digital technology.

Sự bất diệt hóa của các kỷ niệm cá nhân đã trở nên dễ dàng hơn nhờ công nghệ số.

artists seek the eternalization of their work through preservation.

Những nghệ sĩ tìm kiếm sự bất diệt hóa của tác phẩm của họ thông qua việc bảo tồn.

the eternalization of cultural heritage requires careful documentation.

Sự bất diệt hóa của di sản văn hóa đòi hỏi việc ghi chép cẩn thận.

many religions believe in the eternalization of the soul.

Nhiều tôn giáo tin vào sự bất diệt hóa của linh hồn.

the eternalization of historical records ensures future understanding.

Sự bất diệt hóa của các hồ sơ lịch sử đảm bảo sự hiểu biết trong tương lai.

digital eternalization raises questions about privacy.

Sự bất diệt hóa số đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư.

the eternalization of one's legacy is a common human desire.

Sự bất diệt hóa của di sản cá nhân là một khát vọng phổ biến của con người.

museums focus on the eternalization of artifacts for posterity.

Các bảo tàng tập trung vào sự bất diệt hóa của các hiện vật để lưu lại cho hậu thế.

the eternalization process can take many forms.

Quy trình bất diệt hóa có thể có nhiều hình thức.

some cultures practice ritual eternalization of the dead.

Một số nền văn hóa thực hành nghi lễ bất diệt hóa người chết.

the eternalization of language preserves cultural identity.

Sự bất diệt hóa của ngôn ngữ bảo tồn bản sắc văn hóa.

technology enables the eternalization of personal stories.

Công nghệ giúp bất diệt hóa các câu chuyện cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay