| số nhiều | eternities |
their love was sealed for eternity .
tình yêu của họ đã được niêm phong cho sự vĩnh cửu.
this state of affairs has lasted for all eternity .
tình trạng này đã kéo dài mãi mãi.
In the sunshine, we bereathe rockily , and expand bit by bit, intonating the eternity of life together.
Trong ánh nắng, chúng tôi hít thở khó nhọc và mở rộng dần dần, ngân nga về sự vĩnh cửu của cuộc sống bên nhau.
It may well be called the Concord, the river of peace and quietness;for it is certainly the most unexcitable and sluggish stream that ever loi¬tered imperceptible towards its eternity—the sea.
Có thể nó hoàn toàn có thể được gọi là Concord, dòng sông của hòa bình và yên tĩnh; bởi vì chắc chắn đó là dòng suối chậm chạp và ít kích thích nhất mà từng lảngo sáo một cách không thể nhận thấy hướng tới sự vĩnh hằng của nó—biển.
love that lasts for eternity
tình yêu tồn tại mãi mãi
to wait for an eternity
đợi mãi mãi
to spend eternity together
dành mãi mãi bên nhau
to search for eternity
tìm kiếm sự vĩnh cửu
eternity in a moment
sự vĩnh cửu trong một khoảnh khắc
eternity in a second
sự vĩnh cửu trong một giây
their love was sealed for eternity .
tình yêu của họ đã được niêm phong cho sự vĩnh cửu.
this state of affairs has lasted for all eternity .
tình trạng này đã kéo dài mãi mãi.
In the sunshine, we bereathe rockily , and expand bit by bit, intonating the eternity of life together.
Trong ánh nắng, chúng tôi hít thở khó nhọc và mở rộng dần dần, ngân nga về sự vĩnh cửu của cuộc sống bên nhau.
It may well be called the Concord, the river of peace and quietness;for it is certainly the most unexcitable and sluggish stream that ever loi¬tered imperceptible towards its eternity—the sea.
Có thể nó hoàn toàn có thể được gọi là Concord, dòng sông của hòa bình và yên tĩnh; bởi vì chắc chắn đó là dòng suối chậm chạp và ít kích thích nhất mà từng lảngo sáo một cách không thể nhận thấy hướng tới sự vĩnh hằng của nó—biển.
love that lasts for eternity
tình yêu tồn tại mãi mãi
to wait for an eternity
đợi mãi mãi
to spend eternity together
dành mãi mãi bên nhau
to search for eternity
tìm kiếm sự vĩnh cửu
eternity in a moment
sự vĩnh cửu trong một khoảnh khắc
eternity in a second
sự vĩnh cửu trong một giây
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay