etnia

[Mỹ]/ˈet.nja/
[Anh]/ˈet.nyä/

Dịch

n. một nhóm chủng tộc hoặc sắc tộc riêng biệt; một nhóm người chia sẻ một nền văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc quốc tịch chung.
Các dạng của từ
số nhiềuetnias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay