eugenics

[Mỹ]/juː'dʒenɪks/
[Anh]/jʊ'dʒɛnɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Di truyền học, nghiên cứu về việc cải thiện dân số con người.
Word Forms
số nhiềueugenicss

Cụm từ & Cách kết hợp

positive eugenics

di truyền học tích cực

negative eugenics

di truyền học tiêu cực

eugenics movement

phong trào di truyền học

Câu ví dụ

Craniology, phrenology and eugenics, once-respectable fields of endeavour that are now regarded with a shudder, may shriek from time to time, but few sane people pay attention to them.

Giải phẫu sọ, giải phẫu não và di truyền học, từng là những lĩnh vực đáng kính, nhưng giờ đây bị coi là kinh tởm, có thể thét lên theo thời gian, nhưng ít người tỉnh táo nào để ý đến chúng.

The concept of eugenics has a controversial history.

Khái niệm di truyền học có một lịch sử gây tranh cãi.

Some people argue that eugenics can lead to unethical practices.

Một số người cho rằng di truyền học có thể dẫn đến những hành vi phi đạo đức.

Eugenics was widely practiced in the early 20th century.

Di truyền học đã được thực hành rộng rãi vào đầu thế kỷ 20.

There are concerns about the potential misuse of eugenics.

Có những lo ngại về việc lạm dụng tiềm ẩn của di truyền học.

The eugenics movement aimed to improve the genetic quality of the human population.

Phong trào di truyền học nhằm mục đích cải thiện chất lượng di truyền của dân số loài người.

Many countries have banned the practice of eugenics.

Nhiều quốc gia đã cấm thực hành di truyền học.

Eugenics is often associated with ideas of selective breeding.

Di truyền học thường gắn liền với ý tưởng về chọn lọc giống.

The ethics of eugenics continue to be a topic of debate.

Đạo đức của di truyền học tiếp tục là một chủ đề tranh luận.

Eugenics policies have been criticized for their discriminatory nature.

Các chính sách di truyền học đã bị chỉ trích vì bản chất phân biệt đối xử của chúng.

The history of eugenics raises important ethical questions.

Lịch sử của di truyền học đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay