eunuchize yourself
tự kiểm duyệt bản thân
eunuchize the mind
kiểm duyệt tâm trí
eunuchize the body
kiểm duyệt cơ thể
eunuchize emotions
kiểm duyệt cảm xúc
eunuchize the spirit
kiểm duyệt tinh thần
eunuchize relationships
kiểm duyệt các mối quan hệ
eunuchize desires
kiểm duyệt những ham muốn
eunuchize creativity
kiểm duyệt sự sáng tạo
eunuchize passion
kiểm duyệt đam mê
eunuchize personality
kiểm duyệt tính cách
they decided to eunuchize the character for the play.
họ quyết định cắt bỏ nhân vật khỏi vở kịch.
the historical context led them to eunuchize the story's protagonist.
bối cảnh lịch sử khiến họ phải cắt bỏ nhân vật chính của câu chuyện.
some cultures chose to eunuchize their servants for various reasons.
một số nền văn hóa đã chọn cắt bỏ người hầu của họ vì nhiều lý do khác nhau.
in ancient times, rulers would eunuchize boys to serve in the palace.
vào thời cổ đại, các nhà cai trị sẽ cắt bỏ những đứa trẻ trai để làm việc trong cung điện.
he was forced to eunuchize his ambitions to fit in with the group.
anh ta buộc phải cắt bỏ những tham vọng của mình để hòa nhập với nhóm.
they chose to eunuchize the narrative to make it more palatable.
họ đã chọn cắt bỏ phần tường thuật để làm cho nó dễ chấp nhận hơn.
some films choose to eunuchize violent scenes for a wider audience.
một số bộ phim chọn cắt bỏ những cảnh bạo lực để tiếp cận khán giả rộng hơn.
the artist decided to eunuchize the original concept for commercial appeal.
nghệ sĩ quyết định cắt bỏ khái niệm ban đầu để tăng tính thương mại.
to avoid controversy, the director opted to eunuchize certain themes.
để tránh gây tranh cãi, đạo diễn đã chọn cắt bỏ một số chủ đề nhất định.
he felt pressured to eunuchize his ideas in the collaborative project.
anh ta cảm thấy bị áp lực phải cắt bỏ những ý tưởng của mình trong dự án hợp tác.
eunuchize yourself
tự kiểm duyệt bản thân
eunuchize the mind
kiểm duyệt tâm trí
eunuchize the body
kiểm duyệt cơ thể
eunuchize emotions
kiểm duyệt cảm xúc
eunuchize the spirit
kiểm duyệt tinh thần
eunuchize relationships
kiểm duyệt các mối quan hệ
eunuchize desires
kiểm duyệt những ham muốn
eunuchize creativity
kiểm duyệt sự sáng tạo
eunuchize passion
kiểm duyệt đam mê
eunuchize personality
kiểm duyệt tính cách
they decided to eunuchize the character for the play.
họ quyết định cắt bỏ nhân vật khỏi vở kịch.
the historical context led them to eunuchize the story's protagonist.
bối cảnh lịch sử khiến họ phải cắt bỏ nhân vật chính của câu chuyện.
some cultures chose to eunuchize their servants for various reasons.
một số nền văn hóa đã chọn cắt bỏ người hầu của họ vì nhiều lý do khác nhau.
in ancient times, rulers would eunuchize boys to serve in the palace.
vào thời cổ đại, các nhà cai trị sẽ cắt bỏ những đứa trẻ trai để làm việc trong cung điện.
he was forced to eunuchize his ambitions to fit in with the group.
anh ta buộc phải cắt bỏ những tham vọng của mình để hòa nhập với nhóm.
they chose to eunuchize the narrative to make it more palatable.
họ đã chọn cắt bỏ phần tường thuật để làm cho nó dễ chấp nhận hơn.
some films choose to eunuchize violent scenes for a wider audience.
một số bộ phim chọn cắt bỏ những cảnh bạo lực để tiếp cận khán giả rộng hơn.
the artist decided to eunuchize the original concept for commercial appeal.
nghệ sĩ quyết định cắt bỏ khái niệm ban đầu để tăng tính thương mại.
to avoid controversy, the director opted to eunuchize certain themes.
để tránh gây tranh cãi, đạo diễn đã chọn cắt bỏ một số chủ đề nhất định.
he felt pressured to eunuchize his ideas in the collaborative project.
anh ta cảm thấy bị áp lực phải cắt bỏ những ý tưởng của mình trong dự án hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay