evaporable

[Mỹ]/ɪˈvæpərəbl/
[Anh]/ɪˈvæpərəbəl/

Dịch

adj.có khả năng bay hơi; dễ bay hơi; có thể bị bay hơi

Cụm từ & Cách kết hợp

evaporable liquid

chất lỏng dễ bay hơi

evaporable substance

chất dễ bay hơi

evaporable component

thành phần dễ bay hơi

evaporable material

vật liệu dễ bay hơi

evaporable solution

dung dịch dễ bay hơi

evaporable gas

khí dễ bay hơi

evaporable phase

giai đoạn dễ bay hơi

evaporable residue

cặn dễ bay hơi

evaporable matter

vật chất dễ bay hơi

evaporable content

nội dung dễ bay hơi

Câu ví dụ

the water in the pot is easily evaporable.

nước trong nồi dễ bay hơi.

in hot weather, many liquids become evaporable.

trong thời tiết nóng, nhiều chất lỏng dễ bay hơi.

evaporable substances are often used in cooking.

các chất dễ bay hơi thường được sử dụng trong nấu ăn.

some chemicals are highly evaporable at room temperature.

một số hóa chất rất dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng.

evaporable materials can affect the environment.

các vật liệu dễ bay hơi có thể ảnh hưởng đến môi trường.

we should minimize the use of evaporable solvents.

chúng ta nên giảm thiểu việc sử dụng dung môi dễ bay hơi.

evaporable liquids can lead to increased humidity.

các chất lỏng dễ bay hơi có thể dẫn đến độ ẩm tăng cao.

in industrial processes, evaporable components are monitored closely.

trong các quy trình công nghiệp, các thành phần dễ bay hơi được theo dõi chặt chẽ.

understanding evaporable materials is crucial for scientists.

hiểu các vật liệu dễ bay hơi rất quan trọng đối với các nhà khoa học.

some plants have evaporable oils that attract insects.

một số loại cây có tinh dầu dễ bay hơi mà côn trùng ưa thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay