evasions

[Mỹ]/ɪˈveɪʒənz/
[Anh]/ɪˈveɪʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tránh né một cái gì đó; hành động lẩn tránh hoặc né tránh; một lý do hoặc phương tiện để tránh né một cái gì đó; một cách để tránh một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

tax evasions

tránh thuế

evasive evasions

tránh né việc trốn tránh

legal evasions

tránh né theo luật

political evasions

tránh né chính trị

clear evasions

tránh né rõ ràng

common evasions

tránh né phổ biến

frequent evasions

tránh né thường xuyên

obvious evasions

tránh né hiển nhiên

strategic evasions

tránh né chiến lược

subtle evasions

tránh né tinh vi

Câu ví dụ

the politician faced criticism for his evasions during the debate.

nhà chính trị đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì những hành động trốn tránh của ông trong cuộc tranh luận.

her evasions only made the investigation more intense.

những hành động trốn tránh của cô ấy chỉ khiến cuộc điều tra trở nên căng thẳng hơn.

he used clever evasions to avoid answering the question directly.

ông ta đã sử dụng những mánh khóe trốn tránh để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.

the company's evasions regarding safety protocols raised concerns.

những hành động trốn tránh của công ty liên quan đến các quy trình an toàn đã làm dấy lên những lo ngại.

her constant evasions made it hard to trust her.

những hành động trốn tránh liên tục của cô ấy khiến mọi người khó tin tưởng cô ấy.

the detective noticed the suspect's evasions during the questioning.

thám tử nhận thấy những hành động trốn tránh của nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.

his evasions were transparent to those who knew him well.

những hành động trốn tránh của ông ta rất rõ ràng đối với những người biết ông ta.

she had a talent for evasions, often sidestepping difficult conversations.

cô ấy có tài năng trốn tránh, thường né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn.

the lawyer's evasions during the trial were noted by the judge.

những hành động trốn tránh của luật sư trong phiên tòa đã được tòa án lưu ý.

his evasions led to further questions about his integrity.

những hành động trốn tránh của ông ta dẫn đến những câu hỏi thêm về sự trung thực của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay