tax evasions
tránh thuế
evasive evasions
tránh né việc trốn tránh
legal evasions
tránh né theo luật
political evasions
tránh né chính trị
clear evasions
tránh né rõ ràng
common evasions
tránh né phổ biến
frequent evasions
tránh né thường xuyên
obvious evasions
tránh né hiển nhiên
strategic evasions
tránh né chiến lược
subtle evasions
tránh né tinh vi
the politician faced criticism for his evasions during the debate.
nhà chính trị đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì những hành động trốn tránh của ông trong cuộc tranh luận.
her evasions only made the investigation more intense.
những hành động trốn tránh của cô ấy chỉ khiến cuộc điều tra trở nên căng thẳng hơn.
he used clever evasions to avoid answering the question directly.
ông ta đã sử dụng những mánh khóe trốn tránh để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
the company's evasions regarding safety protocols raised concerns.
những hành động trốn tránh của công ty liên quan đến các quy trình an toàn đã làm dấy lên những lo ngại.
her constant evasions made it hard to trust her.
những hành động trốn tránh liên tục của cô ấy khiến mọi người khó tin tưởng cô ấy.
the detective noticed the suspect's evasions during the questioning.
thám tử nhận thấy những hành động trốn tránh của nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.
his evasions were transparent to those who knew him well.
những hành động trốn tránh của ông ta rất rõ ràng đối với những người biết ông ta.
she had a talent for evasions, often sidestepping difficult conversations.
cô ấy có tài năng trốn tránh, thường né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn.
the lawyer's evasions during the trial were noted by the judge.
những hành động trốn tránh của luật sư trong phiên tòa đã được tòa án lưu ý.
his evasions led to further questions about his integrity.
những hành động trốn tránh của ông ta dẫn đến những câu hỏi thêm về sự trung thực của ông.
tax evasions
tránh thuế
evasive evasions
tránh né việc trốn tránh
legal evasions
tránh né theo luật
political evasions
tránh né chính trị
clear evasions
tránh né rõ ràng
common evasions
tránh né phổ biến
frequent evasions
tránh né thường xuyên
obvious evasions
tránh né hiển nhiên
strategic evasions
tránh né chiến lược
subtle evasions
tránh né tinh vi
the politician faced criticism for his evasions during the debate.
nhà chính trị đã phải đối mặt với những lời chỉ trích vì những hành động trốn tránh của ông trong cuộc tranh luận.
her evasions only made the investigation more intense.
những hành động trốn tránh của cô ấy chỉ khiến cuộc điều tra trở nên căng thẳng hơn.
he used clever evasions to avoid answering the question directly.
ông ta đã sử dụng những mánh khóe trốn tránh để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
the company's evasions regarding safety protocols raised concerns.
những hành động trốn tránh của công ty liên quan đến các quy trình an toàn đã làm dấy lên những lo ngại.
her constant evasions made it hard to trust her.
những hành động trốn tránh liên tục của cô ấy khiến mọi người khó tin tưởng cô ấy.
the detective noticed the suspect's evasions during the questioning.
thám tử nhận thấy những hành động trốn tránh của nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.
his evasions were transparent to those who knew him well.
những hành động trốn tránh của ông ta rất rõ ràng đối với những người biết ông ta.
she had a talent for evasions, often sidestepping difficult conversations.
cô ấy có tài năng trốn tránh, thường né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn.
the lawyer's evasions during the trial were noted by the judge.
những hành động trốn tránh của luật sư trong phiên tòa đã được tòa án lưu ý.
his evasions led to further questions about his integrity.
những hành động trốn tránh của ông ta dẫn đến những câu hỏi thêm về sự trung thực của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay