evened the score
cân bằng tỷ số
evened out
cân bằng
evened up
cân bằng
evened things
cân bằng mọi thứ
evened the playing field
cân bằng sân chơi
evened with him
cân bằng với anh ấy
evened out differences
cân bằng những khác biệt
evened the odds
cân bằng cơ hội
evened the accounts
cân bằng sổ sách
evened the balance
cân bằng cán cân
evened the score
cân bằng tỷ số
evened out
cân bằng
evened up
cân bằng
evened things
cân bằng mọi thứ
evened the playing field
cân bằng sân chơi
evened with him
cân bằng với anh ấy
evened out differences
cân bằng những khác biệt
evened the odds
cân bằng cơ hội
evened the accounts
cân bằng sổ sách
evened the balance
cân bằng cán cân
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay