evenings

[Mỹ]/ˈiːv.nɪŋz/
[Anh]/ˈiːv.nɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.mỗi đêm, vào (bất kỳ) buổi tối
n.mỗi đêm, vào bất kỳ đêm nào

Cụm từ & Cách kết hợp

summer evenings

buổi tối mùa hè

winter evenings

buổi tối mùa đông

quiet evenings

buổi tối yên tĩnh

long evenings

buổi tối dài

busy evenings

buổi tối bận rộn

pleasant evenings

buổi tối dễ chịu

lazy evenings

buổi tối lười biếng

cool evenings

buổi tối mát mẻ

romantic evenings

buổi tối lãng mạn

chilly evenings

buổi tối lạnh

Câu ví dụ

we often go for walks in the evenings.

Chúng tôi thường đi dạo vào buổi tối.

she enjoys reading novels in the evenings.

Cô ấy thích đọc tiểu thuyết vào buổi tối.

evenings are perfect for family gatherings.

Buổi tối là thời điểm hoàn hảo cho những buổi tụ họp gia đình.

he usually watches movies in the evenings.

Anh ấy thường xem phim vào buổi tối.

we like to have dinner together in the evenings.

Chúng tôi thích ăn tối cùng nhau vào buổi tối.

evenings can be quite peaceful in the countryside.

Buổi tối có thể khá yên bình ở vùng nông thôn.

they often play board games in the evenings.

Họ thường chơi trò chơi trên bàn vào buổi tối.

evenings are a great time for reflection.

Buổi tối là thời điểm tuyệt vời để suy ngẫm.

she takes a walk to relax in the evenings.

Cô ấy đi dạo để thư giãn vào buổi tối.

evenings are when i catch up on my reading.

Buổi tối là khi tôi đọc sách đuổi kịp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay