eveningtime stroll
buổi đi dạo buổi tối
eveningtime walk
buổi đi bộ buổi tối
eveningtime calm
bình lặng buổi tối
eveningtimes here
buổi tối ở đây
quiet eveningtime
buổi tối yên tĩnh
late eveningtime
buổi tối muộn
eveningtime skies
bầu trời buổi tối
eveningtime breeze
gió buổi tối
eveningtime lights
ánh đèn buổi tối
eveningtime conversations
cuộc trò chuyện buổi tối
i like taking a quiet walk at eveningtime to clear my mind.
Tôi thích đi dạo yên tĩnh vào buổi tối để thư giãn đầu óc.
at eveningtime, the streetlights come on and the city feels calmer.
Vào buổi tối, đèn đường bật lên và thành phố trở nên yên tĩnh hơn.
we usually have dinner at eveningtime and talk about our day.
Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối và nói về ngày của mình.
the park gets crowded at eveningtime when people finish work.
Công viên trở nên đông đúc vào buổi tối khi mọi người tan làm.
eveningtime is the best time to watch the sunset from the balcony.
Buổi tối là thời điểm tốt nhất để ngắm hoàng hôn từ ban công.
at eveningtime, a cool breeze drifts in through the open window.
Vào buổi tối, một làn gió mát lướt qua cửa sổ mở.
we set out at eveningtime to avoid the midday heat.
Chúng tôi ra ngoài vào buổi tối để tránh cái nóng buổi trưa.
eveningtime traffic can be heavy, so i take the subway.
Giao thông vào buổi tối có thể đông đúc, vì vậy tôi đi tàu điện ngầm.
her phone always rings at eveningtime, right when i start cooking.
Điện thoại của cô ấy luôn đổ chuông vào buổi tối, ngay khi tôi bắt đầu nấu ăn.
at eveningtime, the cafe fills up with students and soft music.
Vào buổi tối, quán cà phê tràn ngập sinh viên và nhạc nhẹ nhàng.
eveningtime showers often cool the air after a hot summer day.
Trận mưa buổi tối thường làm mát không khí sau một ngày hè nóng nực.
we met at eveningtime for a quick catch-up and a cup of tea.
Chúng tôi gặp nhau vào buổi tối để nhanh chóng cập nhật và uống một tách trà.
eveningtime stroll
buổi đi dạo buổi tối
eveningtime walk
buổi đi bộ buổi tối
eveningtime calm
bình lặng buổi tối
eveningtimes here
buổi tối ở đây
quiet eveningtime
buổi tối yên tĩnh
late eveningtime
buổi tối muộn
eveningtime skies
bầu trời buổi tối
eveningtime breeze
gió buổi tối
eveningtime lights
ánh đèn buổi tối
eveningtime conversations
cuộc trò chuyện buổi tối
i like taking a quiet walk at eveningtime to clear my mind.
Tôi thích đi dạo yên tĩnh vào buổi tối để thư giãn đầu óc.
at eveningtime, the streetlights come on and the city feels calmer.
Vào buổi tối, đèn đường bật lên và thành phố trở nên yên tĩnh hơn.
we usually have dinner at eveningtime and talk about our day.
Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối và nói về ngày của mình.
the park gets crowded at eveningtime when people finish work.
Công viên trở nên đông đúc vào buổi tối khi mọi người tan làm.
eveningtime is the best time to watch the sunset from the balcony.
Buổi tối là thời điểm tốt nhất để ngắm hoàng hôn từ ban công.
at eveningtime, a cool breeze drifts in through the open window.
Vào buổi tối, một làn gió mát lướt qua cửa sổ mở.
we set out at eveningtime to avoid the midday heat.
Chúng tôi ra ngoài vào buổi tối để tránh cái nóng buổi trưa.
eveningtime traffic can be heavy, so i take the subway.
Giao thông vào buổi tối có thể đông đúc, vì vậy tôi đi tàu điện ngầm.
her phone always rings at eveningtime, right when i start cooking.
Điện thoại của cô ấy luôn đổ chuông vào buổi tối, ngay khi tôi bắt đầu nấu ăn.
at eveningtime, the cafe fills up with students and soft music.
Vào buổi tối, quán cà phê tràn ngập sinh viên và nhạc nhẹ nhàng.
eveningtime showers often cool the air after a hot summer day.
Trận mưa buổi tối thường làm mát không khí sau một ngày hè nóng nực.
we met at eveningtime for a quick catch-up and a cup of tea.
Chúng tôi gặp nhau vào buổi tối để nhanh chóng cập nhật và uống một tách trà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay