evoke

[Mỹ]/ɪˈvəʊk/
[Anh]/ɪˈvoʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. sản xuất, mang lại, gọi ra.
Word Forms
thì quá khứevoked
ngôi thứ ba số ítevokes
quá khứ phân từevoked
hiện tại phân từevoking

Cụm từ & Cách kết hợp

evoke emotions

khiến thức tỉnh cảm xúc

evoke memories

khiến thức tỉnh những kỷ niệm

evoke curiosity

khiến thức tỉnh sự tò mò

Câu ví dụ

evoke a spirit from the dead

khiến linh hồn người chết trỗi dậy

songs that evoke old memories.

những bài hát gợi lại những kỷ niệm cũ.

Her speech evoked great anger.

Bài phát biểu của cô ấy đã gợi lên sự tức giận lớn.

actions that evoked our mistrust.

những hành động khiến chúng tôi mất lòng tin.

a novel that evokes the Depression in accurate detail.

một cuốn tiểu thuyết gợi lại nỗi suy thoái theo chi tiết chính xác.

These images are likely to evoke a strong response in the viewer.

Những hình ảnh này có khả năng gợi lên phản ứng mạnh mẽ từ người xem.

Animal mode of neurapraxia was made and threshold of evoked electromyographic potential was tested.

Chế độ động vật của neurapraxia được tạo ra và ngưỡng của điện thế cơ điện gợi lên đã được kiểm tra.

Her singing evoked warm acclamations.

Bài hát của cô ấy đã gợi lên những tràng vỗ tay nhiệt tình.

The music evoked memories of her youth.

Nhạc gợi lại những kỷ niệm về tuổi trẻ của cô ấy.

Her face, though sad, still evoked a feeling of serenity.

Khuôn mặt cô ấy, dù buồn, vẫn gợi lên cảm giác bình yên.

the event evoked memories that she would rather had lain dormant .

sự kiện gợi lại những kỷ niệm mà cô ấy thà để chúng ngủ đông.

The newly published review on the book has evoked much controversy.

Bài đánh giá mới được xuất bản về cuốn sách đã gây ra nhiều tranh cãi.

That old film evoked our father generation's memories of the years of the war.

Bộ phim cũ đó gợi lại những kỷ niệm của thế hệ bố mẹ chúng ta về những năm chiến tranh.

objective: To evaluate the applicability of somatosensory-evoked potentials (SEPs) monitoring during anterior cervical foraminotomy to reduce the neurological damage.

mục tiêu: Đánh giá tính khả thi của việc theo dõi điện thế gợi mở cảm giác (SEPs) trong quá trình mở rộng lỗ mỏng cổ trước để giảm thiểu tổn thương thần kinh.

Electronystagmography revealed multiple central signs, and vestibular evoked myogenic potentials were absent on the side of the lesion.

Điện niệu ký điện não cho thấy nhiều dấu hiệu trung ương và điện thế cơ sinh học gợi lên ở tai trong không có ở bên tổn thương.

Evoked Brain Potential (EBP) is an important physical parameter, which is very useful for studying neurophysiology and neuropsychiatry.

Điện não đồ gợi lên (EBP) là một thông số vật lý quan trọng, rất hữu ích cho việc nghiên cứu về thần kinh sinh lý và tâm thần kinh khoa.

The incident evoked high public concern because the fraudulent theses were sent to international academic journals, such as the Phytotherapy Research in the United Kingdom.

Vụ việc này đã gây ra sự quan tâm lớn của công chúng vì các luận án gian lận đã được gửi đến các tạp chí học thuật quốc tế, chẳng hạn như Phytotherapy Research ở Vương quốc Anh.

Ví dụ thực tế

Firstly, it has the ability to evoke emotions and uplift spirits.

Đầu tiên, nó có khả năng gợi lên cảm xúc và nâng cao tinh thần.

Nguồn: IELTS Speaking High Score Model

It evokes the giddy disorientation that you feel in an unfamiliar place.

Nó gợi lên sự choáng váng và mất phương hướng mà bạn cảm thấy ở một nơi xa lạ.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Film critic Tim Gordon acknowledges the power that slavery evokes in Antebellum

Nhà phê bình điện ảnh Tim Gordon thừa nhận sức mạnh mà chế độ nô lệ gợi lên trong Antebellum.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

On the contrary: being too much encumbered by possessions can evoke anxiety.

Ngược lại: việc bị quá tải bởi những sở hữu có thể gợi lên sự lo lắng.

Nguồn: The wisdom of Laozi's life.

The sound of those letters evokes their (inaudible).

Tiếng của những chữ cái đó gợi lên (không thể nghe thấy).

Nguồn: CNN 10 Student English October 2019 Collection

It is only evoked when we are fasted.

Nó chỉ được gợi lên khi chúng ta nhịn ăn.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Ianka evokes memories of battles waged and won.

Ianka gợi lên những ký ức về những trận chiến đã trải qua và chiến thắng.

Nguồn: Lost Girl Season 4

Each word he chooses evokes a particular quality of sound.

Mỗi từ mà anh ta chọn đều gợi lên một phẩm chất âm thanh cụ thể.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The name is meant to evoke and contrast with Reaganomics.

Tên này được thiết kế để gợi lên và tương phản với Reaganomics.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

It does evoke a certain frisson, doesn't it?

Nó thực sự gợi lên một cảm giác rùng rợn nhất định, đúng không?

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay