evolvable system
hệ thống có khả năng phát triển
evolvable design
thiết kế có khả năng phát triển
evolvable model
mô hình có khả năng phát triển
evolvable software
phần mềm có khả năng phát triển
evolvable architecture
kiến trúc có khả năng phát triển
evolvable process
quy trình có khả năng phát triển
evolvable strategy
chiến lược có khả năng phát triển
evolvable framework
khung có khả năng phát triển
evolvable technology
công nghệ có khả năng phát triển
evolvable product
sản phẩm có khả năng phát triển
the software is designed to be evolvable over time.
phần mềm được thiết kế để có thể phát triển theo thời gian.
our team focuses on creating evolvable solutions for complex problems.
đội ngũ của chúng tôi tập trung vào việc tạo ra các giải pháp có thể phát triển cho các vấn đề phức tạp.
the company's strategy is to remain evolvable in a fast-changing market.
chiến lược của công ty là duy trì khả năng phát triển trong một thị trường luôn thay đổi.
she believes that personal growth is an evolvable process.
cô ấy tin rằng sự phát triển cá nhân là một quá trình có thể phát triển.
the architecture of the system is highly evolvable.
kiến trúc của hệ thống rất dễ phát triển.
we need to ensure our designs are evolvable to meet future needs.
chúng ta cần đảm bảo thiết kế của chúng ta có thể phát triển để đáp ứng các nhu cầu trong tương lai.
education systems should be evolvable to adapt to new learning methods.
các hệ thống giáo dục nên có khả năng phát triển để thích ứng với các phương pháp học tập mới.
technology should be evolvable to keep pace with innovation.
công nghệ nên có khả năng phát triển để theo kịp sự đổi mới.
he advocates for policies that are evolvable and flexible.
anh ấy ủng hộ các chính sách có khả năng phát triển và linh hoạt.
the team's approach is to create an evolvable framework for collaboration.
cách tiếp cận của đội ngũ là tạo ra một khuôn khổ có thể phát triển để cộng tác.
evolvable system
hệ thống có khả năng phát triển
evolvable design
thiết kế có khả năng phát triển
evolvable model
mô hình có khả năng phát triển
evolvable software
phần mềm có khả năng phát triển
evolvable architecture
kiến trúc có khả năng phát triển
evolvable process
quy trình có khả năng phát triển
evolvable strategy
chiến lược có khả năng phát triển
evolvable framework
khung có khả năng phát triển
evolvable technology
công nghệ có khả năng phát triển
evolvable product
sản phẩm có khả năng phát triển
the software is designed to be evolvable over time.
phần mềm được thiết kế để có thể phát triển theo thời gian.
our team focuses on creating evolvable solutions for complex problems.
đội ngũ của chúng tôi tập trung vào việc tạo ra các giải pháp có thể phát triển cho các vấn đề phức tạp.
the company's strategy is to remain evolvable in a fast-changing market.
chiến lược của công ty là duy trì khả năng phát triển trong một thị trường luôn thay đổi.
she believes that personal growth is an evolvable process.
cô ấy tin rằng sự phát triển cá nhân là một quá trình có thể phát triển.
the architecture of the system is highly evolvable.
kiến trúc của hệ thống rất dễ phát triển.
we need to ensure our designs are evolvable to meet future needs.
chúng ta cần đảm bảo thiết kế của chúng ta có thể phát triển để đáp ứng các nhu cầu trong tương lai.
education systems should be evolvable to adapt to new learning methods.
các hệ thống giáo dục nên có khả năng phát triển để thích ứng với các phương pháp học tập mới.
technology should be evolvable to keep pace with innovation.
công nghệ nên có khả năng phát triển để theo kịp sự đổi mới.
he advocates for policies that are evolvable and flexible.
anh ấy ủng hộ các chính sách có khả năng phát triển và linh hoạt.
the team's approach is to create an evolvable framework for collaboration.
cách tiếp cận của đội ngũ là tạo ra một khuôn khổ có thể phát triển để cộng tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay