exchanging gifts
trao đổi quà tặng
exchanging views
trao đổi quan điểm
exchanging information
trao đổi thông tin
exchanged glances
trao đổi ánh mắt
exchanging pleasantries
trao đổi những lời chào hỏi lịch sự
exchanging ideas
trao đổi ý tưởng
exchanging letters
trao đổi thư từ
exchanging fire
trao đổi hỏa lực
exchanging blows
trao đổi đòn
exchanging money
trao đổi tiền bạc
we were exchanging gifts with our neighbors during the holidays.
Chúng tôi đang trao đổi quà tặng với hàng xóm trong dịp lễ.
they are exchanging emails about the upcoming project deadline.
Họ đang trao đổi email về thời hạn dự án sắp tới.
the students were exchanging ideas during the brainstorming session.
Các sinh viên đang trao đổi ý tưởng trong buổi thảo luận.
i'm exchanging pleasantries with the cashier at the grocery store.
Tôi đang trao đổi những lời chào hỏi với nhân viên thu ngân tại cửa hàng tạp hóa.
the company is exchanging information with potential partners.
Công ty đang trao đổi thông tin với các đối tác tiềm năng.
we spent the afternoon exchanging stories with our grandparents.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trao đổi những câu chuyện với ông bà của mình.
the athletes were exchanging high-fives after the victory.
Các vận động viên đang trao đổi những cú đấm tay ăn mừng sau chiến thắng.
they are exchanging vows during the wedding ceremony.
Họ đang trao đổi lời thề trong buổi lễ cưới.
the museum is exchanging artifacts with a foreign institution.
Bảo tàng đang trao đổi các hiện vật với một tổ chức nước ngoài.
we were exchanging jokes and laughter with our friends.
Chúng tôi đang trao đổi những câu chuyện cười và tiếng cười với bạn bè của mình.
the team is exchanging feedback on the new marketing campaign.
Đội ngũ đang trao đổi phản hồi về chiến dịch tiếp thị mới.
exchanging gifts
trao đổi quà tặng
exchanging views
trao đổi quan điểm
exchanging information
trao đổi thông tin
exchanged glances
trao đổi ánh mắt
exchanging pleasantries
trao đổi những lời chào hỏi lịch sự
exchanging ideas
trao đổi ý tưởng
exchanging letters
trao đổi thư từ
exchanging fire
trao đổi hỏa lực
exchanging blows
trao đổi đòn
exchanging money
trao đổi tiền bạc
we were exchanging gifts with our neighbors during the holidays.
Chúng tôi đang trao đổi quà tặng với hàng xóm trong dịp lễ.
they are exchanging emails about the upcoming project deadline.
Họ đang trao đổi email về thời hạn dự án sắp tới.
the students were exchanging ideas during the brainstorming session.
Các sinh viên đang trao đổi ý tưởng trong buổi thảo luận.
i'm exchanging pleasantries with the cashier at the grocery store.
Tôi đang trao đổi những lời chào hỏi với nhân viên thu ngân tại cửa hàng tạp hóa.
the company is exchanging information with potential partners.
Công ty đang trao đổi thông tin với các đối tác tiềm năng.
we spent the afternoon exchanging stories with our grandparents.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trao đổi những câu chuyện với ông bà của mình.
the athletes were exchanging high-fives after the victory.
Các vận động viên đang trao đổi những cú đấm tay ăn mừng sau chiến thắng.
they are exchanging vows during the wedding ceremony.
Họ đang trao đổi lời thề trong buổi lễ cưới.
the museum is exchanging artifacts with a foreign institution.
Bảo tàng đang trao đổi các hiện vật với một tổ chức nước ngoài.
we were exchanging jokes and laughter with our friends.
Chúng tôi đang trao đổi những câu chuyện cười và tiếng cười với bạn bè của mình.
the team is exchanging feedback on the new marketing campaign.
Đội ngũ đang trao đổi phản hồi về chiến dịch tiếp thị mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay