hoarding food
dự trữ lương thực
speculative hoarding of scarce supplies
tích trữ dự đoán các nguồn cung khan hiếm
hoarding food for the winter
tích trữ thực phẩm cho mùa đông
hoarding supplies in case of emergency
tích trữ vật tư trong trường hợp khẩn cấp
hoarding money in a savings account
tích trữ tiền trong tài khoản tiết kiệm
hoarding possessions due to a fear of scarcity
tích trữ đồ đạc vì sợ khan hiếm
hoarding information for future reference
tích trữ thông tin để tham khảo sau này
hoarding resources for a specific project
tích trữ nguồn lực cho một dự án cụ thể
hoarding treasures in a hidden vault
tích trữ kho báu trong một hầm bí mật
hoarding old newspapers and magazines
tích trữ báo cũ và tạp chí cũ
hoarding clothes that are no longer worn
tích trữ quần áo không còn mặc nữa
hoarding sentimental items for memories
tích trữ những món đồ mang tính kỷ niệm
hoarding food
dự trữ lương thực
speculative hoarding of scarce supplies
tích trữ dự đoán các nguồn cung khan hiếm
hoarding food for the winter
tích trữ thực phẩm cho mùa đông
hoarding supplies in case of emergency
tích trữ vật tư trong trường hợp khẩn cấp
hoarding money in a savings account
tích trữ tiền trong tài khoản tiết kiệm
hoarding possessions due to a fear of scarcity
tích trữ đồ đạc vì sợ khan hiếm
hoarding information for future reference
tích trữ thông tin để tham khảo sau này
hoarding resources for a specific project
tích trữ nguồn lực cho một dự án cụ thể
hoarding treasures in a hidden vault
tích trữ kho báu trong một hầm bí mật
hoarding old newspapers and magazines
tích trữ báo cũ và tạp chí cũ
hoarding clothes that are no longer worn
tích trữ quần áo không còn mặc nữa
hoarding sentimental items for memories
tích trữ những món đồ mang tính kỷ niệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay