excisions

[Mỹ]/[ekˈsɪʒənz]/
[Anh]/[ekˈsɪʒənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động cắt bỏ; sự loại bỏ; Những bộ phận bị cắt bỏ; các cắt bỏ; Trong phê bình văn học, sự bỏ qua có chủ ý các từ hoặc đoạn văn trong một văn bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

making excisions

thực hiện cắt bỏ

required excisions

cắt bỏ bắt buộc

extensive excisions

cắt bỏ rộng rãi

post-excision care

chăm sóc sau khi cắt bỏ

excision site

vị trí cắt bỏ

excision risks

nguy cơ cắt bỏ

excision procedure

thủ tục cắt bỏ

minor excisions

cắt bỏ nhỏ

excision records

hồ sơ cắt bỏ

following excisions

sau khi cắt bỏ

Câu ví dụ

the surgeon carefully planned the excisions to minimize scarring.

Bác sĩ phẫu thuật đã lên kế hoạch cẩn thận cho các vết cắt để giảm thiểu sẹo.

multiple excisions were necessary to remove the cancerous tissue.

Cần nhiều vết cắt để loại bỏ mô ung thư.

post-operative care focused on promoting healing after the excisions.

Chăm sóc sau phẫu thuật tập trung vào việc thúc đẩy quá trình lành vết thương sau các vết cắt.

the pathology report detailed the size and location of the excisions.

Báo cáo giải phẫu mô tả kích thước và vị trí của các vết cắt.

following the excisions, the patient required several weeks to recover.

Sau các vết cắt, bệnh nhân cần vài tuần để hồi phục.

the dentist made small excisions to remove the infected gum tissue.

Nha sĩ đã thực hiện các vết cắt nhỏ để loại bỏ mô nướu bị nhiễm trùng.

careful documentation of the excisions is crucial for follow-up appointments.

Việc ghi lại cẩn thận các vết cắt rất quan trọng cho các cuộc hẹn theo dõi.

the lab analyzed the tissue samples obtained from the excisions.

Phòng thí nghiệm đã phân tích các mẫu mô lấy từ các vết cắt.

the patient was concerned about the appearance of the excisions.

Bệnh nhân lo lắng về vẻ ngoài của các vết cắt.

the dermatologist performed excisions to treat the skin lesions.

Bác sĩ da liễu đã thực hiện các vết cắt để điều trị các tổn thương da.

the surgeon used a scalpel to make precise excisions.

Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng dao mổ để thực hiện các vết cắt chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay