cuts deep
cắt sâu
cuts costs
cắt giảm chi phí
cuts hair
cắt tóc
cuts corners
tiết kiệm bằng cách làm qua quýt
cuts through
cắt xuyên qua
cutting edge
công nghệ tiên tiến
cutting-edge
tiên tiến
cuts and bruises
vết cắt và bầm tím
cuts the grass
cắt cỏ
cuts it short
ngắn gọn
the chef expertly cuts the vegetables for the stir-fry.
Chế biến món ăn, đầu bếp khéo léo thái rau cho món xào.
she made deep cuts in the fabric to create the design.
Cô ấy đã tạo những đường cắt sâu trên vải để tạo ra thiết kế.
the movie cuts abruptly to a different scene.
Bộ phim chuyển cảnh đột ngột sang một cảnh khác.
he felt a sharp cut on his arm while hiking.
Anh cảm thấy một vết cắt sắc bén trên cánh tay khi đang đi bộ đường dài.
the budget cuts affected several departments within the company.
Việc cắt giảm ngân sách đã ảnh hưởng đến một số phòng ban trong công ty.
the tailor will make the necessary cuts to the suit.
Thợ may sẽ thực hiện những đường cắt cần thiết cho bộ suit.
the artist used scissors to carefully cuts the paper.
Nghệ sĩ đã sử dụng kéo để cẩn thận cắt giấy.
the grass needs cutting before the weekend arrives.
Cỏ cần được cắt tỉa trước khi cuối tuần đến.
the power cuts were a major inconvenience during the storm.
Việc mất điện là một sự bất tiện lớn trong suốt cơn bão.
he took several cuts at the wood before it split.
Anh đã thực hiện nhiều lần cắt vào gỗ trước khi nó vỡ.
the company announced significant cuts in staff salaries.
Công ty đã công bố việc cắt giảm đáng kể mức lương của nhân viên.
cuts deep
cắt sâu
cuts costs
cắt giảm chi phí
cuts hair
cắt tóc
cuts corners
tiết kiệm bằng cách làm qua quýt
cuts through
cắt xuyên qua
cutting edge
công nghệ tiên tiến
cutting-edge
tiên tiến
cuts and bruises
vết cắt và bầm tím
cuts the grass
cắt cỏ
cuts it short
ngắn gọn
the chef expertly cuts the vegetables for the stir-fry.
Chế biến món ăn, đầu bếp khéo léo thái rau cho món xào.
she made deep cuts in the fabric to create the design.
Cô ấy đã tạo những đường cắt sâu trên vải để tạo ra thiết kế.
the movie cuts abruptly to a different scene.
Bộ phim chuyển cảnh đột ngột sang một cảnh khác.
he felt a sharp cut on his arm while hiking.
Anh cảm thấy một vết cắt sắc bén trên cánh tay khi đang đi bộ đường dài.
the budget cuts affected several departments within the company.
Việc cắt giảm ngân sách đã ảnh hưởng đến một số phòng ban trong công ty.
the tailor will make the necessary cuts to the suit.
Thợ may sẽ thực hiện những đường cắt cần thiết cho bộ suit.
the artist used scissors to carefully cuts the paper.
Nghệ sĩ đã sử dụng kéo để cẩn thận cắt giấy.
the grass needs cutting before the weekend arrives.
Cỏ cần được cắt tỉa trước khi cuối tuần đến.
the power cuts were a major inconvenience during the storm.
Việc mất điện là một sự bất tiện lớn trong suốt cơn bão.
he took several cuts at the wood before it split.
Anh đã thực hiện nhiều lần cắt vào gỗ trước khi nó vỡ.
the company announced significant cuts in staff salaries.
Công ty đã công bố việc cắt giảm đáng kể mức lương của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay