loud exclamations
những lời kêu gọi lớn
joyful exclamations
những lời kêu gọi vui vẻ
surprised exclamations
những lời kêu gọi ngạc nhiên
excited exclamations
những lời kêu gọi hào hứng
angry exclamations
những lời kêu gọi giận dữ
foolish exclamations
những lời kêu gọi ngốc nghếch
hasty exclamations
những lời kêu gọi vội vã
dramatic exclamations
những lời kêu gọi kịch tính
spontaneous exclamations
những lời kêu gọi tự phát
playful exclamations
những lời kêu gọi nghịch ngợm
his exclamations of joy filled the room.
Những lời kêu gọi vui mừng của anh ấy đã lấp đầy căn phòng.
she made exclamations of surprise when she saw the gift.
Cô ấy đã thốt lên những lời ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.
exclamations of disbelief echoed through the crowd.
Những lời kêu gọi không tin nổi vang vọng khắp đám đông.
his exclamations during the match were quite entertaining.
Những lời kêu gọi của anh ấy trong trận đấu khá thú vị.
she expressed her exclamations with great enthusiasm.
Cô ấy bày tỏ những lời kêu gọi của mình với sự nhiệt tình lớn lao.
there were exclamations of excitement when the winner was announced.
Có những lời kêu gọi phấn khích khi người chiến thắng được công bố.
his exclamations were filled with emotion and passion.
Những lời kêu gọi của anh ấy tràn đầy cảm xúc và đam mê.
exclamations of relief were heard after the crisis was averted.
Những lời kêu gọi giải tỏa đã được nghe thấy sau khi cuộc khủng hoảng được giải quyết.
the child's exclamations of wonder were heartwarming.
Những lời kêu gọi đầy kinh ngạc của đứa trẻ thật ấm lòng.
she couldn't help but make exclamations of admiration.
Cô ấy không thể không thốt lên những lời ngưỡng mộ.
loud exclamations
những lời kêu gọi lớn
joyful exclamations
những lời kêu gọi vui vẻ
surprised exclamations
những lời kêu gọi ngạc nhiên
excited exclamations
những lời kêu gọi hào hứng
angry exclamations
những lời kêu gọi giận dữ
foolish exclamations
những lời kêu gọi ngốc nghếch
hasty exclamations
những lời kêu gọi vội vã
dramatic exclamations
những lời kêu gọi kịch tính
spontaneous exclamations
những lời kêu gọi tự phát
playful exclamations
những lời kêu gọi nghịch ngợm
his exclamations of joy filled the room.
Những lời kêu gọi vui mừng của anh ấy đã lấp đầy căn phòng.
she made exclamations of surprise when she saw the gift.
Cô ấy đã thốt lên những lời ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.
exclamations of disbelief echoed through the crowd.
Những lời kêu gọi không tin nổi vang vọng khắp đám đông.
his exclamations during the match were quite entertaining.
Những lời kêu gọi của anh ấy trong trận đấu khá thú vị.
she expressed her exclamations with great enthusiasm.
Cô ấy bày tỏ những lời kêu gọi của mình với sự nhiệt tình lớn lao.
there were exclamations of excitement when the winner was announced.
Có những lời kêu gọi phấn khích khi người chiến thắng được công bố.
his exclamations were filled with emotion and passion.
Những lời kêu gọi của anh ấy tràn đầy cảm xúc và đam mê.
exclamations of relief were heard after the crisis was averted.
Những lời kêu gọi giải tỏa đã được nghe thấy sau khi cuộc khủng hoảng được giải quyết.
the child's exclamations of wonder were heartwarming.
Những lời kêu gọi đầy kinh ngạc của đứa trẻ thật ấm lòng.
she couldn't help but make exclamations of admiration.
Cô ấy không thể không thốt lên những lời ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay