excrements

[Mỹ]/[ɪkˈskrɪmənts]/
[Anh]/[ɪkˈskrɪmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất thải được bài tiết ra khỏi cơ thể; phân

Cụm từ & Cách kết hợp

excrement disposal

loại bỏ phân

animal excrements

phân động vật

human excrement

phân người

excrement management

quản lý phân

dealing with excrement

chủ động xử lý phân

excrement analysis

phân tích phân

excrement samples

mẫu phân

storing excrement

lưu trữ phân

excrement testing

kiểm tra phân

excrement collection

thu thập phân

Câu ví dụ

the farmer cleared the field of animal excrements.

Nông dân đã dọn sạch khu vực ruộng của phân động vật.

proper disposal of excrements is crucial for public health.

Xử lý phân đúng cách là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

the smell of fresh excrements was quite unpleasant.

Mùi hôi thối của phân tươi rất khó chịu.

researchers analyzed the chemical composition of the excrements.

Những nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của phân.

wildlife can spread diseases through their excrements.

Sự sống hoang dã có thể lây lan bệnh tật qua phân của chúng.

the dog deposited its excrements on the sidewalk.

Con chó đã thải phân lên vỉa hè.

it's important to clean up after your pets and remove their excrements.

Rất quan trọng là phải dọn dẹp sau khi thú cưng của bạn và loại bỏ phân của chúng.

the river was polluted by industrial and animal excrements.

Sông bị ô nhiễm bởi phân công nghiệp và phân động vật.

farmers use animal excrements as a natural fertilizer.

Nông dân sử dụng phân động vật như một loại phân bón tự nhiên.

the lab tested soil samples for traces of excrements.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra các mẫu đất để tìm dấu vết của phân.

the children were warned not to touch the bird excrements.

Các em nhỏ được cảnh báo không chạm vào phân chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay