animal excretings
phân của động vật
human excretings
phân của con người
organic excretings
phân hữu cơ
solid excretings
phân rắn
liquid excretings
phân lỏng
excretings disposal
xử lý chất thải
excretings management
quản lý chất thải
excretings treatment
xử lý chất thải
excretings analysis
phân tích chất thải
excretings collection
thu gom chất thải
the excretings of animals can provide valuable information about their diet.
phân thải của động vật có thể cung cấp thông tin có giá trị về chế độ ăn uống của chúng.
researchers often analyze excretings to study wildlife behavior.
các nhà nghiên cứu thường phân tích phân thải để nghiên cứu hành vi của động vật hoang dã.
excretings in the soil can indicate the presence of certain species.
phân thải trong đất có thể cho thấy sự hiện diện của một số loài nhất định.
farmers use excretings as a natural fertilizer for crops.
những người nông dân sử dụng phân thải như một loại phân bón tự nhiên cho cây trồng.
studying excretings helps scientists understand ecosystem health.
nghiên cứu phân thải giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sức khỏe của hệ sinh thái.
excretings can attract various scavengers in the environment.
phân thải có thể thu hút nhiều động vật ăn xác chết trong môi trường.
some animals mark their territory with their excretings.
một số động vật đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng phân thải.
excretings can be a source of pathogens in certain conditions.
phân thải có thể là nguồn gây bệnh trong một số điều kiện nhất định.
proper disposal of excretings is crucial for public health.
việc xử lý phân thải đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
excretings can serve as indicators of environmental changes.
phân thải có thể đóng vai trò như những dấu hiệu của sự thay đổi môi trường.
animal excretings
phân của động vật
human excretings
phân của con người
organic excretings
phân hữu cơ
solid excretings
phân rắn
liquid excretings
phân lỏng
excretings disposal
xử lý chất thải
excretings management
quản lý chất thải
excretings treatment
xử lý chất thải
excretings analysis
phân tích chất thải
excretings collection
thu gom chất thải
the excretings of animals can provide valuable information about their diet.
phân thải của động vật có thể cung cấp thông tin có giá trị về chế độ ăn uống của chúng.
researchers often analyze excretings to study wildlife behavior.
các nhà nghiên cứu thường phân tích phân thải để nghiên cứu hành vi của động vật hoang dã.
excretings in the soil can indicate the presence of certain species.
phân thải trong đất có thể cho thấy sự hiện diện của một số loài nhất định.
farmers use excretings as a natural fertilizer for crops.
những người nông dân sử dụng phân thải như một loại phân bón tự nhiên cho cây trồng.
studying excretings helps scientists understand ecosystem health.
nghiên cứu phân thải giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sức khỏe của hệ sinh thái.
excretings can attract various scavengers in the environment.
phân thải có thể thu hút nhiều động vật ăn xác chết trong môi trường.
some animals mark their territory with their excretings.
một số động vật đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng phân thải.
excretings can be a source of pathogens in certain conditions.
phân thải có thể là nguồn gây bệnh trong một số điều kiện nhất định.
proper disposal of excretings is crucial for public health.
việc xử lý phân thải đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
excretings can serve as indicators of environmental changes.
phân thải có thể đóng vai trò như những dấu hiệu của sự thay đổi môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay