exemplarily

[Mỹ]/ɪɡˈzɛmpləˌrɪli/
[Anh]/ɪɡˈzɛmpləˌrɪli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. như một mô hình; như một ví dụ

Cụm từ & Cách kết hợp

exemplarily good

tuyệt vời như một ví dụ

exemplarily clear

rõ ràng như một ví dụ

exemplarily effective

hiệu quả như một ví dụ

exemplarily skilled

giỏi như một ví dụ

exemplarily bright

sáng như một ví dụ

exemplarily strong

mạnh mẽ như một ví dụ

exemplarily honest

chân thành như một ví dụ

exemplarily kind

tốt bụng như một ví dụ

exemplarily brave

dũng cảm như một ví dụ

exemplarily loyal

trung thành như một ví dụ

Câu ví dụ

she performed exemplarily in her role as a team leader.

Cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong vai trò trưởng nhóm.

the students exemplarily completed their assignments on time.

Các sinh viên đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn một cách xuất sắc.

he exemplarily demonstrated his skills during the presentation.

Anh ấy đã thể hiện kỹ năng của mình một cách xuất sắc trong suốt buổi thuyết trình.

the charity event was organized exemplarily by the volunteers.

Sự kiện từ thiện đã được tổ chức xuất sắc bởi các tình nguyện viên.

her work ethic is exemplarily, setting a standard for others.

Đạo đức làm việc của cô ấy xuất sắc, đặt ra tiêu chuẩn cho người khác.

the athlete trained exemplarily, leading to her victory.

Vận động viên đã tập luyện xuất sắc, dẫn đến chiến thắng của cô ấy.

he handled the situation exemplarily, earning everyone's respect.

Anh ấy đã xử lý tình huống một cách xuất sắc, nhận được sự tôn trọng của mọi người.

the project was executed exemplarily, exceeding all expectations.

Dự án đã được thực hiện xuất sắc, vượt quá mọi mong đợi.

she exemplarily balanced her work and personal life.

Cô ấy đã cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân một cách xuất sắc.

the report was written exemplarily, with clear and concise information.

Báo cáo được viết xuất sắc, với thông tin rõ ràng và súc tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay