exhaustively

[Mỹ]/ɪɡˈzɔː.stɪv.li/
[Anh]/ɪɡˈzɑː.stɪv.li/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách đầy đủ và toàn diện

Câu ví dụ

The researchers exhaustively analyzed the data to find patterns.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để tìm ra các mô hình.

She went through the document exhaustively to make sure there were no errors.

Cô ấy đã xem xét tài liệu một cách kỹ lưỡng để đảm bảo không có lỗi nào.

The detective examined the crime scene exhaustively for any clues.

Thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng để tìm kiếm bất kỳ manh mối nào.

The team exhaustively reviewed all the proposals before making a decision.

Nhóm đã xem xét kỹ lưỡng tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.

He studied for the exam exhaustively and felt confident about his preparation.

Anh ấy đã học cho kỳ thi một cách kỹ lưỡng và cảm thấy tự tin về sự chuẩn bị của mình.

The chef exhaustively tested different recipes to perfect the dish.

Đầu bếp đã thử nghiệm nhiều công thức khác nhau một cách kỹ lưỡng để hoàn thiện món ăn.

The author exhaustively researched the topic before writing the book.

Tác giả đã nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng trước khi viết sách.

The committee examined the budget exhaustively to identify areas for cost savings.

Ban thư ký đã xem xét ngân sách một cách kỹ lưỡng để xác định các lĩnh vực có thể tiết kiệm chi phí.

The students worked exhaustively on their group project to meet the deadline.

Các sinh viên đã làm việc chăm chỉ trên dự án nhóm của họ để đáp ứng thời hạn.

The lawyer exhaustively reviewed the legal documents before presenting them in court.

Luật sư đã xem xét kỹ lưỡng các tài liệu pháp lý trước khi trình chúng ra tòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay