| số nhiều | exogamies |
exogamy rules
các quy tắc giao phái
exogamy practices
các phương pháp giao phái
exogamy trends
các xu hướng giao phái
exogamy effects
tác động của giao phái
exogamy studies
các nghiên cứu về giao phái
exogamy patterns
các mô hình giao phái
exogamy choices
các lựa chọn giao phái
exogamy beliefs
các niềm tin về giao phái
exogamy definitions
các định nghĩa về giao phái
exogamy implications
các hệ quả của giao phái
exogamy can lead to increased genetic diversity.
kết hôn cận huyết có thể dẫn đến sự gia tăng đa dạng di truyền.
many cultures practice exogamy to strengthen alliances.
nhiều nền văn hóa thực hành kết hôn cận huyết để củng cố liên minh.
exogamy is often encouraged in tribal societies.
kết hôn cận huyết thường được khuyến khích trong các xã hội bộ lạc.
exogamy can help reduce the risk of inherited diseases.
kết hôn cận huyết có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh di truyền.
some researchers study the effects of exogamy on social structures.
một số nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của kết hôn cận huyết đối với các cấu trúc xã hội.
exogamy may be a response to environmental pressures.
kết hôn cận huyết có thể là phản ứng lại áp lực môi trường.
in some regions, exogamy is a traditional practice.
ở một số khu vực, kết hôn cận huyết là một phong tục truyền thống.
exogamy can foster cultural exchange between different groups.
kết hôn cận huyết có thể thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa các nhóm khác nhau.
understanding exogamy helps in studying human evolution.
hiểu biết về kết hôn cận huyết giúp nghiên cứu sự tiến hóa của con người.
exogamy often reflects the social dynamics of a community.
kết hôn cận huyết thường phản ánh các động lực xã hội của một cộng đồng.
exogamy rules
các quy tắc giao phái
exogamy practices
các phương pháp giao phái
exogamy trends
các xu hướng giao phái
exogamy effects
tác động của giao phái
exogamy studies
các nghiên cứu về giao phái
exogamy patterns
các mô hình giao phái
exogamy choices
các lựa chọn giao phái
exogamy beliefs
các niềm tin về giao phái
exogamy definitions
các định nghĩa về giao phái
exogamy implications
các hệ quả của giao phái
exogamy can lead to increased genetic diversity.
kết hôn cận huyết có thể dẫn đến sự gia tăng đa dạng di truyền.
many cultures practice exogamy to strengthen alliances.
nhiều nền văn hóa thực hành kết hôn cận huyết để củng cố liên minh.
exogamy is often encouraged in tribal societies.
kết hôn cận huyết thường được khuyến khích trong các xã hội bộ lạc.
exogamy can help reduce the risk of inherited diseases.
kết hôn cận huyết có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh di truyền.
some researchers study the effects of exogamy on social structures.
một số nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của kết hôn cận huyết đối với các cấu trúc xã hội.
exogamy may be a response to environmental pressures.
kết hôn cận huyết có thể là phản ứng lại áp lực môi trường.
in some regions, exogamy is a traditional practice.
ở một số khu vực, kết hôn cận huyết là một phong tục truyền thống.
exogamy can foster cultural exchange between different groups.
kết hôn cận huyết có thể thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa các nhóm khác nhau.
understanding exogamy helps in studying human evolution.
hiểu biết về kết hôn cận huyết giúp nghiên cứu sự tiến hóa của con người.
exogamy often reflects the social dynamics of a community.
kết hôn cận huyết thường phản ánh các động lực xã hội của một cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay