expandable storage
bộ nhớ mở rộng
expandable memory
bộ nhớ khả mở
expandable options
tùy chọn mở rộng
A gulper eel can eat an animal larger than itself and accommodate it in an expandable stomach.
Cá chình gulper có thể ăn một con vật lớn hơn chính nó và chứa nó trong dạ dày có khả năng giãn nở.
Expandable metal stent placement was the most effective therapy for tracheostenosis induced by nodular goiter.Patients with tracheostomy cannula placement were at high risk of severe infection.
Việc đặt stent kim loại có thể giãn nở là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho chứng hẹp khí quản do bướu cổ. Bệnh nhân có ống thông khí quản có nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng cao.
This suitcase has expandable compartments for extra storage.
Vali này có các ngăn mở rộng để chứa thêm đồ.
The expandable menu allows you to see more options.
Thực đơn mở rộng cho phép bạn thấy nhiều tùy chọn hơn.
She bought an expandable dining table to accommodate more guests.
Cô ấy đã mua một bàn ăn mở rộng để chứa nhiều khách hơn.
The company offers expandable storage options for their customers.
Công ty cung cấp các tùy chọn lưu trữ mở rộng cho khách hàng của họ.
The expandable feature of the app allows users to customize their experience.
Tính năng mở rộng của ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
The expandable waistband on these pants makes them comfortable to wear all day.
Đai quần mở rộng của những chiếc quần này khiến chúng thoải mái khi mặc cả ngày.
An expandable memory card is essential for storing large files on your device.
Thẻ nhớ mở rộng là điều cần thiết để lưu trữ các tệp lớn trên thiết bị của bạn.
The expandable garden hose makes watering plants much easier.
Vòi vườn có thể mở rộng giúp việc tưới cây dễ dàng hơn nhiều.
The expandable section of the book contains additional resources for further learning.
Phần mở rộng của cuốn sách chứa các tài nguyên bổ sung để học thêm.
These shelves are expandable, allowing you to adjust them to fit your space.
Những kệ này có thể mở rộng, cho phép bạn điều chỉnh chúng để phù hợp với không gian của bạn.
expandable storage
bộ nhớ mở rộng
expandable memory
bộ nhớ khả mở
expandable options
tùy chọn mở rộng
A gulper eel can eat an animal larger than itself and accommodate it in an expandable stomach.
Cá chình gulper có thể ăn một con vật lớn hơn chính nó và chứa nó trong dạ dày có khả năng giãn nở.
Expandable metal stent placement was the most effective therapy for tracheostenosis induced by nodular goiter.Patients with tracheostomy cannula placement were at high risk of severe infection.
Việc đặt stent kim loại có thể giãn nở là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho chứng hẹp khí quản do bướu cổ. Bệnh nhân có ống thông khí quản có nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng cao.
This suitcase has expandable compartments for extra storage.
Vali này có các ngăn mở rộng để chứa thêm đồ.
The expandable menu allows you to see more options.
Thực đơn mở rộng cho phép bạn thấy nhiều tùy chọn hơn.
She bought an expandable dining table to accommodate more guests.
Cô ấy đã mua một bàn ăn mở rộng để chứa nhiều khách hơn.
The company offers expandable storage options for their customers.
Công ty cung cấp các tùy chọn lưu trữ mở rộng cho khách hàng của họ.
The expandable feature of the app allows users to customize their experience.
Tính năng mở rộng của ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm của họ.
The expandable waistband on these pants makes them comfortable to wear all day.
Đai quần mở rộng của những chiếc quần này khiến chúng thoải mái khi mặc cả ngày.
An expandable memory card is essential for storing large files on your device.
Thẻ nhớ mở rộng là điều cần thiết để lưu trữ các tệp lớn trên thiết bị của bạn.
The expandable garden hose makes watering plants much easier.
Vòi vườn có thể mở rộng giúp việc tưới cây dễ dàng hơn nhiều.
The expandable section of the book contains additional resources for further learning.
Phần mở rộng của cuốn sách chứa các tài nguyên bổ sung để học thêm.
These shelves are expandable, allowing you to adjust them to fit your space.
Những kệ này có thể mở rộng, cho phép bạn điều chỉnh chúng để phù hợp với không gian của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay