stretchable

[Mỹ]/ˈstrɛtʃəbl/
[Anh]/ˈstrɛtʃəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể kéo dài hoặc mở rộng; có tính đàn hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

stretchable fabric

vải co giãn

stretchable material

vật liệu co giãn

stretchable design

thiết kế co giãn

stretchable clothing

quần áo co giãn

stretchable band

dây co giãn

stretchable plastic

nhựa co giãn

stretchable surface

bề mặt co giãn

stretchable rubber

cao su co giãn

stretchable mesh

vải lưới co giãn

Câu ví dụ

the fabric is highly stretchable, making it perfect for activewear.

vải có độ co giãn cao, rất lý tưởng cho trang phục thể thao.

stretchable materials are essential for comfortable clothing.

các vật liệu co giãn là điều cần thiết cho quần áo thoải mái.

the stretchable nature of the rubber allows it to absorb shocks.

tính chất co giãn của cao su cho phép nó hấp thụ các tác động.

we need stretchable cables to ensure flexibility in our design.

chúng tôi cần cáp co giãn để đảm bảo tính linh hoạt trong thiết kế của chúng tôi.

her stretchable headband fits comfortably on any head size.

dây chun co giãn của cô ấy vừa vặn thoải mái trên mọi kích cỡ đầu.

stretchable plastics are increasingly used in packaging.

nhựa co giãn ngày càng được sử dụng nhiều trong bao bì.

this stretchable silicone case protects my phone from drops.

vỏ silicone co giãn này bảo vệ điện thoại của tôi khỏi va đập.

the stretchable waistband makes these pants very comfortable to wear.

đai co giãn khiến những chiếc quần này rất thoải mái khi mặc.

he prefers stretchable shoes for his daily workouts.

anh ấy thích giày co giãn cho các buổi tập hàng ngày.

stretchable components are crucial in modern engineering.

các thành phần co giãn rất quan trọng trong kỹ thuật hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay