expendables

[Mỹ]/ɪkˈspɛndəblz/
[Anh]/ɪkˈspɛndəblz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các vật phẩm được dự định sử dụng hết và không được tái sử dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

expendables list

danh sách vật tư tiêu hao

expendables budget

ngân sách vật tư tiêu hao

expendables inventory

hàng tồn kho vật tư tiêu hao

expendables supply

nguồn cung ứng vật tư tiêu hao

expendables items

vật tư tiêu hao

expendables category

danh mục vật tư tiêu hao

expendables materials

vật liệu vật tư tiêu hao

expendables resources

nguồn lực vật tư tiêu hao

expendables costs

chi phí vật tư tiêu hao

expendables management

quản lý vật tư tiêu hao

Câu ví dụ

the movie featured a group of expendables on a dangerous mission.

trong phim, một nhóm những người dễ bị tổn thương đã tham gia vào một nhiệm vụ nguy hiểm.

in the game, players can use expendables to gain advantages.

trong trò chơi, người chơi có thể sử dụng những người dễ bị tổn thương để có được lợi thế.

some companies treat employees as expendables rather than valuable assets.

một số công ty đối xử với nhân viên như những người dễ bị tổn thương hơn là những tài sản có giá trị.

the team relied on expendables to complete their objectives.

nhóm đã dựa vào những người dễ bị tổn thương để hoàn thành các mục tiêu của họ.

expendables are often used in military operations for quick results.

những người dễ bị tổn thương thường được sử dụng trong các hoạt động quân sự để đạt được kết quả nhanh chóng.

he referred to the old equipment as expendables that needed replacement.

anh ta gọi những thiết bị cũ là những người dễ bị tổn thương cần phải thay thế.

the director described the cast as expendables for the action scenes.

đạo diễn mô tả dàn diễn viên là những người dễ bị tổn thương cho các cảnh hành động.

in the project, we used expendables to minimize costs.

trong dự án, chúng tôi đã sử dụng những người dễ bị tổn thương để giảm thiểu chi phí.

expendables play a crucial role in maintaining operational efficiency.

những người dễ bị tổn thương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả hoạt động.

he felt like he was just one of the expendables in the organization.

anh ta cảm thấy như mình chỉ là một trong số những người dễ bị tổn thương trong tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay