basic necessities
nhu yếu phẩm cơ bản
daily necessities
những nhu cầu hàng ngày
necessary necessities
nhu yếu phẩm cần thiết
essential necessities
nhu yếu phẩm thiết yếu
personal necessities
nhu yếu phẩm cá nhân
emergency necessities
nhu yếu phẩm khẩn cấp
travel necessities
nhu yếu phẩm du lịch
household necessities
nhu yếu phẩm gia đình
health necessities
nhu yếu phẩm sức khỏe
survival necessities
nhu yếu phẩm sinh tồn
in life, we must prioritize our necessities.
trong cuộc sống, chúng ta phải ưu tiên những nhu cầu cần thiết.
basic necessities include food, water, and shelter.
những nhu cầu cần thiết cơ bản bao gồm thực phẩm, nước và chỗ ở.
during a crisis, people often struggle to obtain necessities.
trong cuộc khủng hoảng, mọi người thường gặp khó khăn trong việc có được những nhu cầu cần thiết.
she packed only the necessities for her trip.
cô ấy chỉ chuẩn bị những nhu cầu cần thiết cho chuyến đi của mình.
we should focus on the necessities rather than luxuries.
chúng ta nên tập trung vào những nhu cầu cần thiết hơn là những thứ xa xỉ.
in emergencies, access to necessities is crucial.
trong các tình huống khẩn cấp, việc tiếp cận các nhu cầu cần thiết là rất quan trọng.
he donated money to help provide necessities for the homeless.
anh ấy đã quyên góp tiền để giúp cung cấp những nhu cầu cần thiết cho người vô gia cư.
understanding our necessities can help us budget better.
hiểu rõ những nhu cầu cần thiết của chúng ta có thể giúp chúng ta quản lý ngân sách tốt hơn.
they organized a drive to collect necessities for refugees.
họ đã tổ chức một chiến dịch để thu thập những nhu cầu cần thiết cho người tị nạn.
after the storm, finding necessities became a challenge.
sau cơn bão, việc tìm kiếm những nhu cầu cần thiết trở thành một thử thách.
basic necessities
nhu yếu phẩm cơ bản
daily necessities
những nhu cầu hàng ngày
necessary necessities
nhu yếu phẩm cần thiết
essential necessities
nhu yếu phẩm thiết yếu
personal necessities
nhu yếu phẩm cá nhân
emergency necessities
nhu yếu phẩm khẩn cấp
travel necessities
nhu yếu phẩm du lịch
household necessities
nhu yếu phẩm gia đình
health necessities
nhu yếu phẩm sức khỏe
survival necessities
nhu yếu phẩm sinh tồn
in life, we must prioritize our necessities.
trong cuộc sống, chúng ta phải ưu tiên những nhu cầu cần thiết.
basic necessities include food, water, and shelter.
những nhu cầu cần thiết cơ bản bao gồm thực phẩm, nước và chỗ ở.
during a crisis, people often struggle to obtain necessities.
trong cuộc khủng hoảng, mọi người thường gặp khó khăn trong việc có được những nhu cầu cần thiết.
she packed only the necessities for her trip.
cô ấy chỉ chuẩn bị những nhu cầu cần thiết cho chuyến đi của mình.
we should focus on the necessities rather than luxuries.
chúng ta nên tập trung vào những nhu cầu cần thiết hơn là những thứ xa xỉ.
in emergencies, access to necessities is crucial.
trong các tình huống khẩn cấp, việc tiếp cận các nhu cầu cần thiết là rất quan trọng.
he donated money to help provide necessities for the homeless.
anh ấy đã quyên góp tiền để giúp cung cấp những nhu cầu cần thiết cho người vô gia cư.
understanding our necessities can help us budget better.
hiểu rõ những nhu cầu cần thiết của chúng ta có thể giúp chúng ta quản lý ngân sách tốt hơn.
they organized a drive to collect necessities for refugees.
họ đã tổ chức một chiến dịch để thu thập những nhu cầu cần thiết cho người tị nạn.
after the storm, finding necessities became a challenge.
sau cơn bão, việc tìm kiếm những nhu cầu cần thiết trở thành một thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay