He expired at midnight.
Ông ấy qua đời vào đêm khuya.
The patient expired early this morning.
Bệnh nhân đã qua đời vào sáng sớm.
The milk expired last week.
Sữa đã hết hạn vào tuần trước.
My driver's license has expired.
Bằng lái xe của tôi đã hết hạn.
The warranty on the product has expired.
Chế độ bảo hành cho sản phẩm đã hết hạn.
I need to renew my expired passport.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu đã hết hạn của tôi.
The coupon code has expired.
Mã giảm giá đã hết hạn.
The contract has expired and needs to be renewed.
Hợp đồng đã hết hạn và cần được gia hạn.
The membership has expired, so I need to renew it.
Tài khoản thành viên đã hết hạn, vì vậy tôi cần gia hạn nó.
The offer expired yesterday, unfortunately.
Ưu đãi đã hết hạn vào ngày hôm qua, thật không may.
The subscription to the magazine has expired.
Đăng ký tạp chí đã hết hạn.
He expired at midnight.
Ông ấy qua đời vào đêm khuya.
The patient expired early this morning.
Bệnh nhân đã qua đời vào sáng sớm.
The milk expired last week.
Sữa đã hết hạn vào tuần trước.
My driver's license has expired.
Bằng lái xe của tôi đã hết hạn.
The warranty on the product has expired.
Chế độ bảo hành cho sản phẩm đã hết hạn.
I need to renew my expired passport.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu đã hết hạn của tôi.
The coupon code has expired.
Mã giảm giá đã hết hạn.
The contract has expired and needs to be renewed.
Hợp đồng đã hết hạn và cần được gia hạn.
The membership has expired, so I need to renew it.
Tài khoản thành viên đã hết hạn, vì vậy tôi cần gia hạn nó.
The offer expired yesterday, unfortunately.
Ưu đãi đã hết hạn vào ngày hôm qua, thật không may.
The subscription to the magazine has expired.
Đăng ký tạp chí đã hết hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay