externalities analysis
phân tích ngoại ứng
positive externalities
ngoại ứng tích cực
negative externalities
ngoại ứng tiêu cực
internalizing externalities
đưa ngoại ứng vào nội bộ
externalities exist
các ngoại ứng tồn tại
addressing externalities
đối phó với ngoại ứng
reducing externalities
giảm thiểu ngoại ứng
externalities impact
tác động của ngoại ứng
market externalities
ngoại ứng trên thị trường
assessing externalities
đánh giá ngoại ứng
the factory's pollution created negative externalities for nearby residents.
Ô nhiễm từ nhà máy đã tạo ra những tác động tiêu cực bên ngoài cho các cư dân gần đó.
governments often try to internalize externalities through taxes or subsidies.
Các chính phủ thường cố gắng nội hóa các tác động bên ngoài thông qua thuế hoặc trợ cấp.
positive externalities, like education, benefit society as a whole.
Các tác động tích cực, như giáo dục, mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
addressing climate change requires considering the global externalities of carbon emissions.
Đối phó với biến đổi khí hậu đòi hỏi phải xem xét các tác động bên ngoài toàn cầu của việc phát thải carbon.
the presence of a beautiful park generates positive externalities for the neighborhood.
Sự hiện diện của một công viên đẹp tạo ra các tác động tích cực cho khu vực xung quanh.
noise pollution is a common example of negative externalities in urban areas.
Ô nhiễm tiếng ồn là một ví dụ phổ biến về các tác động tiêu cực trong các khu vực đô thị.
market failures often arise due to the presence of unpriced externalities.
Các thất bại thị trường thường xảy ra do sự tồn tại của các tác động bên ngoài không được tính giá.
internalizing the externalities of smoking can justify higher taxes on tobacco products.
Nội hóa các tác động bên ngoài của việc hút thuốc có thể chứng minh việc đánh thuế cao hơn đối với các sản phẩm thuốc lá.
the social cost of driving includes externalities like traffic congestion and accidents.
Chi phí xã hội của việc lái xe bao gồm các tác động bên ngoài như ùn tắc giao thông và tai nạn.
analyzing externalities is crucial for designing effective environmental policies.
Phân tích các tác động bên ngoài là rất quan trọng để xây dựng các chính sách môi trường hiệu quả.
a key challenge is quantifying the monetary value of externalities.
Một thách thức chính là định lượng giá trị tiền tệ của các tác động bên ngoài.
externalities analysis
phân tích ngoại ứng
positive externalities
ngoại ứng tích cực
negative externalities
ngoại ứng tiêu cực
internalizing externalities
đưa ngoại ứng vào nội bộ
externalities exist
các ngoại ứng tồn tại
addressing externalities
đối phó với ngoại ứng
reducing externalities
giảm thiểu ngoại ứng
externalities impact
tác động của ngoại ứng
market externalities
ngoại ứng trên thị trường
assessing externalities
đánh giá ngoại ứng
the factory's pollution created negative externalities for nearby residents.
Ô nhiễm từ nhà máy đã tạo ra những tác động tiêu cực bên ngoài cho các cư dân gần đó.
governments often try to internalize externalities through taxes or subsidies.
Các chính phủ thường cố gắng nội hóa các tác động bên ngoài thông qua thuế hoặc trợ cấp.
positive externalities, like education, benefit society as a whole.
Các tác động tích cực, như giáo dục, mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
addressing climate change requires considering the global externalities of carbon emissions.
Đối phó với biến đổi khí hậu đòi hỏi phải xem xét các tác động bên ngoài toàn cầu của việc phát thải carbon.
the presence of a beautiful park generates positive externalities for the neighborhood.
Sự hiện diện của một công viên đẹp tạo ra các tác động tích cực cho khu vực xung quanh.
noise pollution is a common example of negative externalities in urban areas.
Ô nhiễm tiếng ồn là một ví dụ phổ biến về các tác động tiêu cực trong các khu vực đô thị.
market failures often arise due to the presence of unpriced externalities.
Các thất bại thị trường thường xảy ra do sự tồn tại của các tác động bên ngoài không được tính giá.
internalizing the externalities of smoking can justify higher taxes on tobacco products.
Nội hóa các tác động bên ngoài của việc hút thuốc có thể chứng minh việc đánh thuế cao hơn đối với các sản phẩm thuốc lá.
the social cost of driving includes externalities like traffic congestion and accidents.
Chi phí xã hội của việc lái xe bao gồm các tác động bên ngoài như ùn tắc giao thông và tai nạn.
analyzing externalities is crucial for designing effective environmental policies.
Phân tích các tác động bên ngoài là rất quan trọng để xây dựng các chính sách môi trường hiệu quả.
a key challenge is quantifying the monetary value of externalities.
Một thách thức chính là định lượng giá trị tiền tệ của các tác động bên ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay