extinguisher

[Mỹ]/ɪk'stɪŋgwɪʃə/
[Anh]/ɪk'stɪŋɡwɪʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bình chữa cháy; một thiết bị được sử dụng để dập tắt lửa.
Word Forms
số nhiềuextinguishers

Cụm từ & Cách kết hợp

fire extinguisher

bình chữa cháy

emergency extinguisher

bình chữa cháy khẩn cấp

portable fire extinguisher

bình chữa cháy di động

chemical extinguisher

bình chữa cháy hóa chất

water extinguisher

bình chữa cháy bằng nước

Câu ví dụ

fire extinguishers for home use

bình chữa cháy để sử dụng tại nhà

kept a fire extinguisher available at all times.

luôn giữ một bình chữa cháy có sẵn.

Jack was not exactly popular after the incident with the fire-extinguisher.

Jack không hẳn là người nổi tiếng sau sự cố với bình chữa cháy.

We’ve installed an extinguisher next to the cooker in case there is ever a fire.

Chúng tôi đã lắp đặt một bình chữa cháy bên cạnh nồi nấu phòng trường hợp có hỏa hoạn.

We provide simulated KAKU guide, simulated KAKU ventilation window, simulated SCHNEIDER arc extinguisher, and acts for OMRON, ANLY, FUJI, HONGFA, MIND, SCHNEIDER, JINHAI, FEME relay.

Chúng tôi cung cấp hướng dẫn KAKU mô phỏng, cửa sổ thông gió KAKU mô phỏng, bình chữa cháy hồ quang SCHNEIDER mô phỏng và các hành động cho OMRON, ANLY, FUJI, HONGFA, MIND, SCHNEIDER, JINHAI, FEME relay.

The fire extinguisher is located near the emergency exit.

Bình chữa cháy được đặt gần lối thoát hiểm.

Make sure to check the expiration date on the extinguisher.

Hãy chắc chắn kiểm tra ngày hết hạn trên bình chữa cháy.

In case of a small fire, grab the extinguisher and use it immediately.

Trong trường hợp cháy nhỏ, hãy cầm bình chữa cháy và sử dụng ngay lập tức.

Training on how to use an extinguisher is essential for fire safety.

Đào tạo về cách sử dụng bình chữa cháy là điều cần thiết cho an toàn cháy nổ.

The extinguisher should be easily accessible in case of an emergency.

Bình chữa cháy nên dễ dàng tiếp cận trong trường hợp khẩn cấp.

Always aim the extinguisher at the base of the fire when using it.

Luôn hướng bình chữa cháy vào gốc của đám cháy khi sử dụng.

Regular maintenance of the extinguisher is necessary to ensure its functionality.

Bảo trì định kỳ bình chữa cháy là cần thiết để đảm bảo khả năng hoạt động của nó.

The extinguisher should be properly inspected and serviced annually.

Bình chữa cháy nên được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ hàng năm.

It is important to know the location of the nearest extinguisher in your workplace.

Điều quan trọng là phải biết vị trí của bình chữa cháy gần nhất trong nơi làm việc của bạn.

An extinguisher is a crucial tool for fire prevention and control.

Bình chữa cháy là một công cụ quan trọng để phòng ngừa và kiểm soát cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay