a firestarter
một người khơi lửa
firestarter kit
bộ dụng cụ khơi lửa
be a firestarter
làm người khơi lửa
named firestarter
người được đặt tên là người khơi lửa
firestarter's role
vai trò của người khơi lửa
potential firestarter
người khơi lửa tiềm năng
firestarter training
đào tạo người khơi lửa
experienced firestarter
người khơi lửa có kinh nghiệm
firestarter effect
hiệu ứng của người khơi lửa
young firestarter
người khơi lửa trẻ
he was a natural firestarter, always initiating new projects.
anh ấy là người khởi động tự nhiên, luôn chủ động bắt đầu các dự án mới.
the activist was a firestarter for change within the organization.
nhà hoạt động là người khởi động cho sự thay đổi trong tổ chức.
the controversial speech made him a firestarter for debate on social media.
nguyên tắc tranh luận trên mạng xã hội.
she's a brilliant firestarter, capable of igniting passion in others.
Cô ấy là một người khởi động xuất sắc, có khả năng khơi gợi đam mê trong người khác.
the politician hoped to be a firestarter for economic reform.
nhà chính trị hy vọng sẽ là người khởi động cho cải cách kinh tế.
he's a known firestarter, often stirring up trouble wherever he goes.
anh ấy là một người khởi động nổi tiếng, thường xuyên gây rắc rối ở bất cứ đâu anh ấy đi.
the company needed a firestarter to revitalize their stagnant brand.
công ty cần một người khởi động để hồi sinh thương hiệu đình trệ của họ.
the young entrepreneur was a firestarter for innovation in the tech industry.
doanh nhân trẻ là người khởi động cho sự đổi mới trong ngành công nghệ.
the journalist acted as a firestarter, exposing corruption within the government.
nhà báo đóng vai trò là người khởi động, phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
he proved to be a powerful firestarter for the grassroots movement.
anh ấy đã chứng minh là một người khởi động mạnh mẽ cho phong trào quần chúng.
the team needed a firestarter to motivate them during the crucial game.
đội cần một người khởi động để thúc đẩy họ trong trận đấu quan trọng.
a firestarter
một người khơi lửa
firestarter kit
bộ dụng cụ khơi lửa
be a firestarter
làm người khơi lửa
named firestarter
người được đặt tên là người khơi lửa
firestarter's role
vai trò của người khơi lửa
potential firestarter
người khơi lửa tiềm năng
firestarter training
đào tạo người khơi lửa
experienced firestarter
người khơi lửa có kinh nghiệm
firestarter effect
hiệu ứng của người khơi lửa
young firestarter
người khơi lửa trẻ
he was a natural firestarter, always initiating new projects.
anh ấy là người khởi động tự nhiên, luôn chủ động bắt đầu các dự án mới.
the activist was a firestarter for change within the organization.
nhà hoạt động là người khởi động cho sự thay đổi trong tổ chức.
the controversial speech made him a firestarter for debate on social media.
nguyên tắc tranh luận trên mạng xã hội.
she's a brilliant firestarter, capable of igniting passion in others.
Cô ấy là một người khởi động xuất sắc, có khả năng khơi gợi đam mê trong người khác.
the politician hoped to be a firestarter for economic reform.
nhà chính trị hy vọng sẽ là người khởi động cho cải cách kinh tế.
he's a known firestarter, often stirring up trouble wherever he goes.
anh ấy là một người khởi động nổi tiếng, thường xuyên gây rắc rối ở bất cứ đâu anh ấy đi.
the company needed a firestarter to revitalize their stagnant brand.
công ty cần một người khởi động để hồi sinh thương hiệu đình trệ của họ.
the young entrepreneur was a firestarter for innovation in the tech industry.
doanh nhân trẻ là người khởi động cho sự đổi mới trong ngành công nghệ.
the journalist acted as a firestarter, exposing corruption within the government.
nhà báo đóng vai trò là người khởi động, phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
he proved to be a powerful firestarter for the grassroots movement.
anh ấy đã chứng minh là một người khởi động mạnh mẽ cho phong trào quần chúng.
the team needed a firestarter to motivate them during the crucial game.
đội cần một người khởi động để thúc đẩy họ trong trận đấu quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay