extracutaneous

[Mỹ]/ˌɛkstrəkjuːˈteɪnɪəs/
[Anh]/ˌɛkstrəˈkjuːteɪnəs/

Dịch

adj. nằm bên ngoài lớp hạ bì

Cụm từ & Cách kết hợp

extracutaneous tissue

mô ngoài da

extracutaneous lesions

các tổn thương ngoài da

extracutaneous effects

các tác động ngoài da

extracutaneous infections

các nhiễm trùng ngoài da

extracutaneous manifestations

các biểu hiện ngoài da

extracutaneous symptoms

các triệu chứng ngoài da

extracutaneous involvement

sự liên quan ngoài da

extracutaneous structures

các cấu trúc ngoài da

extracutaneous findings

các phát hiện ngoài da

extracutaneous complications

các biến chứng ngoài da

Câu ví dụ

the doctor explained the extracutaneous symptoms of the disease.

bác sĩ đã giải thích các triệu chứng ngoại da của bệnh.

extracutaneous manifestations can be challenging to diagnose.

các biểu hiện ngoại da có thể khó chẩn đoán.

research is ongoing to understand extracutaneous effects of certain medications.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các tác dụng ngoại da của một số loại thuốc nhất định.

he developed extracutaneous lesions that required further investigation.

anh ấy đã phát triển các tổn thương ngoại da cần phải điều tra thêm.

extracutaneous involvement in this condition is quite rare.

sự tham gia ngoại da trong tình trạng này khá hiếm.

doctors often monitor for extracutaneous signs during examinations.

các bác sĩ thường theo dõi các dấu hiệu ngoại da trong quá trình khám bệnh.

patients with extracutaneous symptoms may require specialized care.

bệnh nhân có các triệu chứng ngoại da có thể cần được chăm sóc chuyên khoa.

understanding extracutaneous factors is crucial for effective treatment.

hiểu rõ các yếu tố ngoại da rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

she was diagnosed with an extracutaneous condition that surprised her doctors.

cô ấy được chẩn đoán mắc một tình trạng ngoại da khiến các bác sĩ ngạc nhiên.

extracutaneous issues can complicate the overall health assessment.

các vấn đề ngoại da có thể gây phức tạp cho đánh giá sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay